TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
句法 结构 中 的 语义 研究

句法 结构 中 的 语义 研究

 北京语言大学出版社, 1998 ISBN: 7561906404
 北京 : 245 p. ; 28 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:50341
DDC 495.15
Tác giả TT 邵敬敏
Nhan đề 句法 结构 中 的 语义 研究 / 邵敬敏
Thông tin xuất bản 北京 : 北京语言大学出版社, 1998
Mô tả vật lý 245 p. ;28 cm.
Phụ chú Sách chương trình thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Cấu trúc
Từ khóa tự do 中 的
Từ khóa tự do 句法 结构
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000101929, 000101932
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150341
0021
00461099
005202203290949
008170731s1998 ch| chi
0091 0
020[ ] |a 7561906404
035[ ] |a 1456392414
039[ ] |a 20241130110927 |b idtocn |c 20220329094908 |d maipt |y 20170731154400 |z huett
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.15 |b SHA
110[0 ] |a 邵敬敏
245[1 0] |a 句法 结构 中 的 语义 研究 / |c 邵敬敏
260[ ] |a 北京 : |b 北京语言大学出版社, |c 1998
300[ ] |a 245 p. ; |c 28 cm.
500[ ] |a Sách chương trình thạc sĩ ngôn ngữ Trung Quốc.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Cấu trúc
653[0 ] |a 中 的
653[0 ] |a 句法 结构
653[0 ] |a Ngữ pháp
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000101929, 000101932
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101932 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000101932
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000101929 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000101929
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng