THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Tài liệu môn học
082:
495.1 ZHE
对外汉语教育技术概论
郑艳群
商务印书馆,
2012
ISBN: 9787100087889
北京 :
274 p.; 30 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Nghiên cứu và giảng dạy
Ngôn ngữ
Khoa tiếng Trung Quốc
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
50364
DDC
495.1
Tác giả CN
郑艳群
Nhan đề
对外汉语教育技术概论 / 郑艳群
Thông tin xuất bản
北京 : 商务印书馆, 2012
Mô tả vật lý
274 p.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Study and teaching-
Foreign speakers-
Computer network resources
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Giảng dạy-
Nghiên cứu-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Nghiên cứu và giảng dạy
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ
Môn học
Khoa tiếng Trung Quốc
Địa chỉ
100TK_Tài liệu môn học-MH516004(2): 000102205-6
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000102269
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
50364
002
20
004
61123
005
202308010845
008
170814s2012 ch| chi
009
1 0
020
[ ]
|a
9787100087889
035
[ ]
|a
1456373569
035
[# #]
|a
1083198098
039
[ ]
|a
20241129165431
|b
idtocn
|c
20230801084502
|d
maipt
|y
20170814163421
|z
tult
041
[0 ]
|a
chi
044
[ ]
|a
ch
082
[0 4]
|a
495.1
|b
ZHE
100
[0 ]
|a
郑艳群
245
[1 0]
|a
对外汉语教育技术概论 /
|c
郑艳群
260
[ ]
|a
北京 :
|b
商务印书馆,
|c
2012
300
[ ]
|a
274 p.;
|c
30 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers
|x
Computer network resources
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Giảng dạy
|x
Nghiên cứu
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Nghiên cứu và giảng dạy
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ
690
[ ]
|a
Khoa tiếng Trung Quốc
691
[ ]
|a
Thạc sĩ tiếng Trung Quốc
692
[ ]
|a
Ứng dụng công nghệ thông tin và truyền thông trong dạy học ngoại ngữ
693
[ ]
|a
Giáo trình
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tài liệu môn học-MH
|c
516004
|j
(2): 000102205-6
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(1): 000102269
890
[ ]
|a
3
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000102206
2
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1
000102206
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
2
000102205
1
TK_Tài liệu môn học-MH
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#2
000102205
Nơi lưu
TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng
Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện