TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Treasury Markets and Operations

Treasury Markets and Operations

 John Wiley & Sons, 2014 ISBN: 0470827572
 Hong Kong : 308 p. : ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:50369
DDC 332.0414
Nhan đề Treasury Markets and Operations / The Hong Kong Institute of Bankers.
Thông tin xuất bản Hong Kong :John Wiley & Sons,2014
Mô tả vật lý 308 p. :ill. ;25 cm.
Phụ chú Includes index.
Thuật ngữ chủ đề Business
Thuật ngữ chủ đề Capital market
Thuật ngữ chủ đề Kinh doanh-Chứng khoán-Thị trường vốn-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Kinh doanh
Từ khóa tự do Chứng khoán
Từ khóa tự do Thị trường vốn
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000102327-8
Địa chỉ 200K. Quản trị kinh doanh - Du lịch(1): 000102329
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150369
0021
00461128
005202012240755
008170817s2014 xxu eng
0091 0
020[ ] |a 0470827572
020[ ] |a 9780470827574
035[ ] |a 1456366219
039[ ] |a 20241209000751 |b idtocn |c 20201224075538 |d anhpt |y 20170817164344 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a xxu
082[0 4] |a 332.0414 |b TRE
245[0 0] |a Treasury Markets and Operations / |c The Hong Kong Institute of Bankers.
260[ ] |a Hong Kong : |b John Wiley & Sons, |c 2014
300[ ] |a 308 p. : |b ill. ; |c 25 cm.
500[ ] |a Includes index.
650[0 0] |a Business
650[0 0] |a Capital market
650[1 7] |a Kinh doanh |x Chứng khoán |x Thị trường vốn |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Kinh doanh
653[0 ] |a Chứng khoán
653[0 ] |a Thị trường vốn
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000102327-8
852[ ] |a 200 |b K. Quản trị kinh doanh - Du lịch |j (1): 000102329
890[ ] |a 3 |b 1 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000102329 3 K. Quản trị kinh doanh - Du lịch
#1 000102329
Nơi lưu K. Quản trị kinh doanh - Du lịch
Tình trạng
2 000102328 2 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000102328
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000102327 1 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000102327
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng