TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Современный русский язык

Современный русский язык : лексическая семантика, лексикологя, фразеология, лексикография

 Akademii︠a︡, 2007 ISBN: 9785769530845
 Академия, Moskva : 239 p. : ill. ; 22 cm. Vysshee professionalʹnoe obrazovanie (Moscow, Russia). rus
Mô tả biểu ghi
ID:50371
DDC 491.7014
Tác giả CN Крысин, Л. П.
Nhan đề Современный русский язык : лексическая семантика, лексикологя, фразеология, лексикография / Л. П. Л.П. Крысин.
Thông tin xuất bản Академия, Moskva :Akademii︠a︡,2007
Mô tả vật lý 239 p. :ill. ;22 cm.
Tùng thư Vysshee professionalʹnoe obrazovanie (Moscow, Russia).
Phụ chú Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Nga.
Thuật ngữ chủ đề лексикология
Thuật ngữ chủ đề Русский язык-семантика.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngữ nghĩa-Thuật ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga
Từ khóa tự do Русский язык
Từ khóa tự do семантика
Từ khóa tự do лексикология
Từ khóa tự do Thuật ngữ
Từ khóa tự do Ngữ nghĩa
Môn học Tiếng Nga
Địa chỉ 100TK_Tài liệu môn học-MH516002(1): 000102371
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150371
00220
00461130
005202103101603
008170821s2007 ru| rus
0091 0
020[ ] |a 9785769530845
035[ ] |a 1456389550
035[# #] |a 225112280
039[ ] |a 20241202105752 |b idtocn |c 20210310160322 |d anhpt |y 20170821161820 |z anhpt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a ru
082[0 4] |a 491.7014 |b KRY
090[ ] |a 491.7014 |b KRY
100[1 ] |a Крысин, Л. П.
245[1 0] |a Современный русский язык : |b лексическая семантика, лексикологя, фразеология, лексикография / |c Л. П. Л.П. Крысин.
260[ ] |a Академия, Moskva : |b Akademii︠a︡, |c 2007
300[ ] |a 239 p. : |b ill. ; |c 22 cm.
490[ ] |a Vysshee professionalʹnoe obrazovanie (Moscow, Russia).
500[ ] |a Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Nga.
650[0 0] |a лексикология
650[1 0] |a Русский язык |x семантика.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngữ nghĩa |x Thuật ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga
653[0 ] |a Русский язык
653[0 ] |a семантика
653[0 ] |a лексикология
653[0 ] |a Thuật ngữ
653[0 ] |a Ngữ nghĩa
690[ ] |a Tiếng Nga
691[ ] |a Ngôn ngữ Nga
692[ ] |a Nhập môn ngữ văn Nga
692[ ] |a Ngữ pháp tiếng Nga I, II
693[ ] |a Tài liệu tham khảo
852[ ] |a 100 |b TK_Tài liệu môn học-MH |c 516002 |j (1): 000102371
890[ ] |a 1 |b 3 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000102371 1 TK_Tài liệu môn học-MH Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện
#1 000102371
Nơi lưu TK_Tài liệu môn học-MH
Tình trạng Tài liệu chỉ đọc tại Thư viện