THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.782 SOV
Современный русский язык
: активные процессы на рубеже ХХ-ХХI веков
2008.
ISBN: 5955102167
Russian,
1 vol. (709 p.) ; 26 cm.
Studia philologica (Moskva).
rus
Грамматика.
Русский (язык)
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Семантика.
Русский (язык).
Ngữ pháp.
Ngữ nghĩa.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
50375
DDC
491.782
Nhan đề
Современный русский язык : активные процессы на рубеже ХХ-ХХI веков / [ответственныи редактор Л. П. Крысин] Институт русского языка им. В.В. Виноградова, РАН. Крысин, Леонид Петрович.
Thông tin xuất bản
Russian,2008.
Mô tả vật lý
1 vol. (709 p.) ;26 cm.
Tùng thư
Studia philologica (Moskva).
Phụ chú
Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Nga.
Thuật ngữ chủ đề
Грамматика.
Thuật ngữ chủ đề
Русский (язык)-
Семантика.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Ngữ pháp-
Ngữ nghĩa-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Семантика.
Từ khóa tự do
Грамматика.
Từ khóa tự do
Русский (язык).
Từ khóa tự do
Ngữ pháp.
Từ khóa tự do
Ngữ nghĩa.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000102360
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
50375
002
1
004
61134
005
202503311404
008
170821s2008 ru| rus
009
1 0
020
[ ]
|a
5955102167
035
[ ]
|a
1456379717
039
[ ]
|a
20250331140403
|b
namth
|c
20241130084043
|d
idtocn
|y
20170821162536
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.782
|b
SOV
090
[ ]
|a
491.782
|b
SOV
245
[1 0]
|a
Современный русский язык :
|b
активные процессы на рубеже ХХ-ХХI веков /
|c
[ответственныи редактор Л. П. Крысин] Институт русского языка им. В.В. Виноградова, РАН. Крысин, Леонид Петрович.
260
[ ]
|a
Russian,
|c
2008.
300
[ ]
|a
1 vol. (709 p.) ;
|c
26 cm.
490
[ ]
|a
Studia philologica (Moskva).
500
[ ]
|a
Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Nga.
650
[0 0]
|a
Грамматика.
650
[1 0]
|a
Русский (язык)
|x
Семантика.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Ngữ pháp
|x
Ngữ nghĩa
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Семантика.
653
[0 ]
|a
Грамматика.
653
[0 ]
|a
Русский (язык).
653
[0 ]
|a
Ngữ pháp.
653
[0 ]
|a
Ngữ nghĩa.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000102360
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000102360
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000102360
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng