THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
491.72 VER
Лингвострановедческая теория слова
Верещагин, Е.М.
Russkij âzyk,
1980.
Русский язык, Moskva :
1 voll. (320 p.) ; 21 cm.
rus
Русский язык
Tiếng Nga
Tiếng Nga.
Русский язык.
семантика.
Từ nguyên học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
50379
DDC
491.72
Tác giả CN
Верещагин, Е.М.
Nhan đề
Лингвострановедческая теория слова / Е.М. Верещагин, В. Г. Костомаров.
Thông tin xuất bản
Русский язык, Moskva :Russkij âzyk,1980.
Mô tả vật lý
1 voll. (320 p.) ;21 cm.
Phụ chú
Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Nga.
Thuật ngữ chủ đề
Русский язык-
семантика.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nga-
Từ nguyên học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Nga.
Từ khóa tự do
Русский язык.
Từ khóa tự do
семантика.
Từ khóa tự do
Từ nguyên học
Tác giả(bs) CN
В.Г. Костомаров.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(1): 000102366
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
50379
002
1
004
61138
008
170822s1980 ru| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456396453
035
[# #]
|a
1083194939
039
[ ]
|a
20241129140211
|b
idtocn
|c
20170822082948
|d
tult
|y
20170822082948
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
ru
082
[0 4]
|a
491.72
|b
VER
090
[ ]
|a
491.72
|b
VER
100
[1 ]
|a
Верещагин, Е.М.
245
[1 0]
|a
Лингвострановедческая теория слова /
|c
Е.М. Верещагин, В. Г. Костомаров.
260
[ ]
|a
Русский язык, Moskva :
|b
Russkij âzyk,
|c
1980.
300
[ ]
|a
1 voll. (320 p.) ;
|c
21 cm.
500
[ ]
|a
Sách chương trình thạc sĩ Ngôn ngữ Nga.
650
[1 0]
|a
Русский язык
|x
семантика.
650
[1 7]
|a
Tiếng Nga
|x
Từ nguyên học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Nga.
653
[0 ]
|a
Русский язык.
653
[0 ]
|a
семантика.
653
[0 ]
|a
Từ nguyên học
700
[1 ]
|a
В.Г. Костомаров.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(1): 000102366
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000102366
1
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000102366
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng