TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Варианты словорасположения в русском языке и их эквиваленты во вьетнамском языке

Варианты словорасположения в русском языке и их эквиваленты во вьетнамском языке

 Ханойский институт, 1998.
 Ханой : 99 tr. ; 30 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:5040
DDC 491.75
Tác giả CN Vũ, Thành Công.
Nhan đề Варианты словорасположения в русском языке и их эквиваленты во вьетнамском языке / Vũ Thành Công.
Thông tin xuất bản Ханой :Ханойский институт,1998.
Mô tả vật lý 99 tr. ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Ngữ pháp-Từ loại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Ngữ pháp.
Từ khóa tự do Từ loại.
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30702(1): 000029703
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015040
0027
0045176
005202503131618
008080115s1998 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456386465
035[# #] |a 1083167446
039[ ] |a 20250313161836 |b sinhvien |c 20241129103856 |d idtocn |y 20080115000000 |z hangctt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.75 |b VUC
090[ ] |a 491.75 |b VUC
100[0 ] |a Vũ, Thành Công.
245[1 0] |a Варианты словорасположения в русском языке и их эквиваленты во вьетнамском языке / |c Vũ Thành Công.
260[ ] |a Ханой : |b Ханойский институт, |c 1998.
300[ ] |a 99 tr. ; |c 30 cm.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Ngữ pháp |x Từ loại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Ngữ pháp.
653[0 ] |a Từ loại.
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30702 |j (1): 000029703
890[ ] |a 1 |b 0 |c 1 |d 1
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000029703 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000029703
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1