TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ele actual

Ele actual : curso de español para Extrajeros. A2. Libro del alumno

 SM, [2012] ISBN: 9788467547474
 Madrid : 240 pages : illustrations (chiefly color), color maps, portraits (some color) ; 30 cm. spa
Mô tả biểu ghi
ID:50408
DDC 468.24
Tác giả CN Borobio, Virgilio.
Nhan đề Ele actual : curso de español para Extrajeros. A2. Libro del alumno / Virgilio Borobio.
Thông tin xuất bản Madrid :SM,[2012]
Mô tả vật lý 240 pages :illustrations (chiefly color), color maps, portraits (some color) ;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Spanish language-Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề Spanish language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Tây Ban Nha-Sách cho người nước ngoài-Bài tập-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Problems, exercises, etc.
Từ khóa tự do Spanish language.
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers.
Từ khóa tự do Sách cho người nước ngoài.
Từ khóa tự do Tiếng Tây Ban Nha.
Từ khóa tự do Bài tập.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB(2): 000092898-9
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150408
0021
00461168
005202003301625
008170826s2012 sp| spa
0091 0
020[ ] |a 9788467547474
035[ ] |a 1456393655
039[ ] |a 20241202114318 |b idtocn |c 20200330162549 |d huongnt |y 20170826135431 |z anhpt
041[0 ] |a spa
044[ ] |a sp
082[0 4] |a 468.24 |b BOR
090[ ] |a 468.24 |b BOR
100[1 ] |a Borobio, Virgilio.
245[1 0] |a Ele actual : |b curso de español para Extrajeros. A2. Libro del alumno / |c Virgilio Borobio.
260[ ] |a Madrid : |b SM, |c [2012]
300[ ] |a 240 pages : |b illustrations (chiefly color), color maps, portraits (some color) ; |c 30 cm.
650[1 0] |a Spanish language |x Problems, exercises, etc.
650[1 0] |a Spanish language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Tây Ban Nha |x Sách cho người nước ngoài |x Bài tập |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Problems, exercises, etc.
653[0 ] |a Spanish language.
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers.
653[0 ] |a Sách cho người nước ngoài.
653[0 ] |a Tiếng Tây Ban Nha.
653[0 ] |a Bài tập.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB |j (2): 000092898-9
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000092899 2 TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
#1 000092899
Nơi lưu TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
Tình trạng
2 000092898 1 TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
#2 000092898
Nơi lưu TK_Tiếng Tây Ban Nha-TB
Tình trạng