TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Academic encounters

Academic encounters : life in society ; reading, study skills, and writing

 Cambridge University Press, 2002 ISBN: 9780521666169
 Cambridge : 248 p. : ill. ; 26 cm English
Mô tả biểu ghi
ID:50473
DDC 428.24
Tác giả CN Williams, Jessica,
Nhan đề Academic encounters : life in society ; reading, study skills, and writing / Susan Brown, Susan Hood
Thông tin xuất bản Cambridge :Cambridge University Press,2002
Mô tả vật lý 248 p. :ill. ;26 cm
Phụ chú Sách chương trình cử nhân khoa Quản trị kinh doanh và Du lịch.
Thuật ngữ chủ đề English language-Usage
Thuật ngữ chủ đề English language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Textbooks for foreign speakers
Tác giả(bs) CN Hood, Susan
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000092991
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150473
0021
00461250
005202106301516
008170901s2002 enk eng
0091 0
020[ ] |a 9780521666169
035[ ] |a 975161048
035[# #] |a 975161048
039[ ] |a 20241208233634 |b idtocn |c 20210630151637 |d maipt |y 20170901083823 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.24 |b WIL
100[1 ] |a Williams, Jessica, |d 1957-
245[1 0] |a Academic encounters : |b life in society ; reading, study skills, and writing / |c Susan Brown, Susan Hood
260[ ] |a Cambridge : |b Cambridge University Press, |c 2002
300[ ] |a 248 p. : |b ill. ; |c 26 cm
500[ ] |a Sách chương trình cử nhân khoa Quản trị kinh doanh và Du lịch.
650[1 0] |a English language |x Usage
650[1 0] |a English language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Ngữ pháp
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Textbooks for foreign speakers
700[1 ] |a Hood, Susan
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000092991
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000092991 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000092991
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng