THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.0071 KRE
The ESL teacher's book of lists
Kress, Jacqueline E.
Center for Applied Research in Education,
1993
ISBN: 0876283075
West Nyack, N.Y. :
ix, 226 p. : ill. ; 29 cm
English
English language
Tiếng Anh
Học tập và giảng dạy
Study and teaching
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
50483
DDC
428.0071
Tác giả CN
Kress, Jacqueline E.
Nhan đề
The ESL teacher's book of lists / Jacqueline E Kress
Thông tin xuất bản
West Nyack, N.Y. : Center for Applied Research in Education,1993
Mô tả vật lý
ix, 226 p. : ill. ; 29 cm
Phụ chú
Sách chương trình cử nhân khoa Quản trị kinh doanh và Du lịch.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching-
Foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Học tập và giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Học tập và giảng dạy
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
English language
Từ khóa tự do
Study and teaching
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000092998
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
50483
002
1
004
61260
005
202105140858
008
170901s1993 nyu eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0876283075
035
[ ]
|a
27431027
035
[ ]
|a
27431027
035
[# #]
|a
27431027
039
[ ]
|a
20241125215503
|b
idtocn
|c
20241125215013
|d
idtocn
|y
20170901103315
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
nyu
082
[0 4]
|a
428.0071
|b
KRE
100
[1 ]
|a
Kress, Jacqueline E.
245
[1 4]
|a
The ESL teacher's book of lists /
|c
Jacqueline E Kress
260
[ ]
|a
West Nyack, N.Y. :
|b
Center for Applied Research in Education,
|c
1993
300
[ ]
|a
ix, 226 p. :
|b
ill. ;
|c
29 cm
500
[ ]
|a
Sách chương trình cử nhân khoa Quản trị kinh doanh và Du lịch.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching
|x
Foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Học tập và giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Học tập và giảng dạy
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
English language
653
[0 ]
|a
Study and teaching
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000092998
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000092998
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000092998
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng