TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
어휘 연구 의 실제 와 응용

어휘 연구 의 실제 와 응용

 집문당, 1995.
 서울 : 393 tr.; 30 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:50506
DDC 495.781
Tác giả CN 김, 광해.
Nhan đề 어휘 연구 의 실제 와 응용 / 김 광해.
Thông tin xuất bản 서울 :집문당,1995.
Mô tả vật lý 393 tr.;30 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Từ vựng-TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề 한국어-어휘.
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do Tiếng Hàn Quốc.
Từ khóa tự do 한국어
Từ khóa tự do 어휘
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(2): 000102102-3
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00150506
0021
00461284
008170916s1995 kr| kor
0091 0
035[ ] |a 1456397881
035[# #] |a 1083166260
039[ ] |a 20241202151805 |b idtocn |c 20170916095706 |d tult |y 20170916095706 |z hangctt
041[0 ] |a kor
044[ ] |a ko
082[0 4] |a 495.781 |b KIM
090[ ] |a 495.781 |b KIM
100[0 ] |a 김, 광해.
245[1 0] |a 어휘 연구 의 실제 와 응용 / |c 김 광해.
260[ ] |a 서울 : |b 집문당, |c 1995.
300[ ] |a 393 tr.; |c 30 cm.
650[0 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Từ vựng |2 TVĐHHN
650[1 0] |a 한국어 |x 어휘.
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a Tiếng Hàn Quốc.
653[0 ] |a 한국어
653[0 ] |a 어휘
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (2): 000102102-3
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000102103 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000102103
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000102102 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000102102
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng