TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển chính tả Tiếng Việt thông dụng

Từ điển chính tả Tiếng Việt thông dụng

 Nxb. Khoa học xã hội, 2004.
 Hà Nội : 612 tr. ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:50521
DDC 495.9223
Tác giả CN Nguyễn, Trọng Báu.
Nhan đề Từ điển chính tả Tiếng Việt thông dụng / Nguyễn Trọng Báu.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Khoa học xã hội,2004.
Mô tả vật lý 612 tr. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Từ điển-Chính tả-TVĐHHN
Từ khóa tự do Từ điển.
Từ khóa tự do Chính tả.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000101137
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150521
0021
00461299
008170918s2004 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456396694
035[# #] |a 54964953
039[ ] |a 20241201155909 |b idtocn |c |d |y 20170918142323 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b NGB
090[ ] |a 495.9223 |b NGB
100[0 ] |a Nguyễn, Trọng Báu.
245[1 0] |a Từ điển chính tả Tiếng Việt thông dụng / |c Nguyễn Trọng Báu.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Khoa học xã hội, |c 2004.
300[ ] |a 612 tr. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Việt |v Từ điển |x Chính tả |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Từ điển.
653[0 ] |a Chính tả.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000101137
890[ ] |a 1 |b 5 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101137 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000101137
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng