TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Stock market capitalism

Stock market capitalism : welfare capitalism Japan and Germany versus the Anglo-Saxons

 Oxford University Press, 2000 ISBN: 0199240612
 Oxford [UK] ; xiv, 264 p. ; 23 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5054
LCC HD70.J3
DDC 330.122
Tác giả CN Dore, Ronald Philip.
Nhan đề Stock market capitalism : welfare capitalism : Japan and Germany versus the Anglo-Saxons / Ronald Dore.
Thông tin xuất bản Oxford [UK] ;New York :Oxford University Press,2000
Mô tả vật lý xiv, 264 p. ;23 cm.
Thuật ngữ chủ đề Management-United States.
Thuật ngữ chủ đề Capitalism-United States.
Thuật ngữ chủ đề Capitalism-Germany.
Thuật ngữ chủ đề Capitalism-Great Britain.
Thuật ngữ chủ đề Capitalism-Japan.
Thuật ngữ chủ đề Management-Germany.
Thuật ngữ chủ đề Management-Great Britain.
Thuật ngữ chủ đề Management-Japan.
Thuật ngữ chủ đề Quản lí-Đức-Nhật Bản-Hoa Kỳ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Thị trường chứng khoán
Từ khóa tự do Chủ nghĩa tư bản
Tên vùng địa lý Nhật Bản.
Tên vùng địa lý Hoa Kỳ.
Tên vùng địa lý Đức.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000006269
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015054
0021
0045191
005202012211448
008040413s2000 enk a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 00025534
020[ ] |a 0199240612
035[ ] |a 43521072
035[# #] |a 43521072
039[ ] |a 20241208225110 |b idtocn |c 20201221144809 |d anhpt |y 20040413000000 |z hueltt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
042[ ] |a pcc
043[ ] |a a-ja--- |a e-gx--- |a n-us---
044[ ] |a enk
050[0 0] |a HD70.J3 |b D67 2000
082[0 4] |a 330.122 |2 21 |b DOR
100[1 ] |a Dore, Ronald Philip.
245[1 0] |a Stock market capitalism : |b welfare capitalism : Japan and Germany versus the Anglo-Saxons / |c Ronald Dore.
260[ ] |a Oxford [UK] ; |a New York : |b Oxford University Press, |c 2000
300[ ] |a xiv, 264 p. ; |c 23 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references (p. [240]-252) and index.
650[0 0] |a Management |z United States.
650[0 0] |a Capitalism |z United States.
650[0 0] |a Capitalism |z Germany.
650[0 0] |a Capitalism |z Great Britain.
650[0 0] |a Capitalism |z Japan.
650[0 0] |a Management |z Germany.
650[0 0] |a Management |z Great Britain.
650[0 0] |a Management |z Japan.
650[0 7] |a Quản lí |z Đức |z Nhật Bản |z Hoa Kỳ |2 TVĐHHN.
651[ 4] |a Nhật Bản.
651[ 4] |a Hoa Kỳ.
651[ 4] |a Đức.
653[0 ] |a Thị trường chứng khoán
653[0 ] |a Chủ nghĩa tư bản
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000006269
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006269 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000006269
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng