TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Academic vocabulary in use 50 Unit of academic vocabulary reference and practice Self-study and classrom use =

Academic vocabulary in use 50 Unit of academic vocabulary reference and practice Self-study and classrom use = : Từ vựng tiếng Anh thực hành

 Nxb. Văn hóa thông tin, 2012
 Hà Nội : 176 p. ; 24 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:50545
DDC 428.1
Tác giả CN McCarthy, Michael
Nhan đề Academic vocabulary in use : 50 Unit of academic vocabulary reference and practice : Self-study and classrom use = Từ vựng tiếng Anh thực hành / Michael McCarthy, Felicity O Dell
Thông tin xuất bản Hà Nội : Nxb. Văn hóa thông tin, 2012
Mô tả vật lý 176 p. ;24 cm.
Thuật ngữ chủ đề English-Vocabulary
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Từ vựng-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ vựng
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Vocabulary
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000101251
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150545
0021
00461324
005202105241627
008170919s2012 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456362227
035[# #] |a 1083195504
039[ ] |a 20241209114607 |b idtocn |c 20210524162745 |d maipt |y 20170919111137 |z anhpt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.1 |b MCC
100[1 ] |a McCarthy, Michael
245[1 0] |a Academic vocabulary in use : 50 Unit of academic vocabulary reference and practice : Self-study and classrom use = |b Từ vựng tiếng Anh thực hành / |c Michael McCarthy, Felicity O Dell
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Văn hóa thông tin, |c 2012
300[ ] |a 176 p. ; |c 24 cm.
650[1 0] |a English |x Vocabulary
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Từ vựng |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ vựng
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Vocabulary
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000101251
890[ ] |a 1 |b 26 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101251 1 TK_Tiếng Anh-AN Hạn trả:14-04-2025
#1 000101251
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng Hạn trả:14-04-2025