THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
425 SAM
English 2000 3A Teacher's notes
Sampson, Nicholas A.
Macmillan,
1997.
Hong Kong :
128p .; 28 cm
English
English language
Tiếng Anh
Tiếng Anh.
English language.
Study and teaching.
Học tập.
Giảng dạy.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
50548
DDC
425
Tác giả CN
Sampson, Nicholas A.
Nhan đề
English 2000 : 3A : Teacher's notes / Nicholas A. Sampso, D.F. Green.
Thông tin xuất bản
Hong Kong :Macmillan,1997.
Mô tả vật lý
128p .;28 cm
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Study and teaching (Secondary).
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Học tập-
Giảng dạy-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
English language.
Từ khóa tự do
Study and teaching.
Từ khóa tự do
Học tập.
Từ khóa tự do
Giảng dạy.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
50548
002
1
004
61327
005
202004211905
008
170919s1997 cc| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456364179
035
[# #]
|a
1083191695
039
[ ]
|a
20241125214442
|b
idtocn
|c
20200421190535
|d
tult
|y
20170919112313
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
cc
082
[0 4]
|a
425
|b
SAM
090
[ ]
|a
425
|b
SAM
100
[1 ]
|a
Sampson, Nicholas A.
245
[1 0]
|a
English 2000 : 3A : Teacher's notes /
|c
Nicholas A. Sampso, D.F. Green.
260
[ ]
|a
Hong Kong :
|b
Macmillan,
|c
1997.
300
[ ]
|a
128p .;
|c
28 cm
650
[1 0]
|a
English language
|x
Study and teaching (Secondary).
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Học tập
|x
Giảng dạy
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
English language.
653
[0 ]
|a
Study and teaching.
653
[0 ]
|a
Học tập.
653
[0 ]
|a
Giảng dạy.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0