TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển Việt Anh

Từ điển Việt Anh : Vietnamese English dictionary

 Thế Giới, 2004
 Hà Nội : 2340 tr. ; 27 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:50553
DDC 423.95922
Tác giả CN Bùi, Phụng
Nhan đề Từ điển Việt Anh : Vietnamese English dictionary / Bùi Phụng
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế Giới,2004
Mô tả vật lý 2340 tr. ;27 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Dictionaries-Vietnamese
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Việt-Tiếng Anh-Từ điển-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Từ điển Việt Anh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000101260
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150553
0021
00461332
005202504021456
008170919s2004 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456414470
039[ ] |a 20250402145755 |b namth |c 20241129160802 |d idtocn |y 20170919142652 |z anhpt
041[0 ] |a eng |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 423.95922 |b BUP
100[0 ] |a Bùi, Phụng
245[1 0] |a Từ điển Việt Anh : |b Vietnamese English dictionary / |c Bùi Phụng
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 2004
300[ ] |a 2340 tr. ; |c 27 cm.
650[1 0] |a English language |x Dictionaries |x Vietnamese
650[1 7] |a Tiếng Việt |x Tiếng Anh |v Từ điển |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Từ điển Việt Anh
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000101260
890[ ] |a 1 |b 19 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101260 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000101260
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng