TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học

Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học

 Nxb. Giáo dục, 2001.
 Tái bản lần thứ ba. Hà Nội : 499 tr. ; 21cm Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:50556
DDC 495.9223
Nhan đề Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học / Nguyễn Như Ý chủ biên. Hà Quang Năng, Đỗ Việt Hùng, Đặng Ngọc Lệ.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ ba.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Giáo dục,2001.
Mô tả vật lý 499 tr. ;21cm
Thuật ngữ chủ đề Ngôn ngữ học-Tiếng Anh-Tiếng Việt-Từ điển thuật ngữ-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Anh.
Từ khóa tự do Từ điển thuật ngữ.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ học.
Từ khóa tự do Tiếng Việt.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000101285
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150556
0021
00461336
005202110051114
008170919s2001 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 951286565
035[# #] |a 1083197584
039[ ] |a 20241129094243 |b idtocn |c 20211005111442 |d huett |y 20170919152259 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.9223 |b TUD
090[ ] |a 495.9223 |b TUD
245[1 0] |a Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học / |c Nguyễn Như Ý chủ biên. Hà Quang Năng, Đỗ Việt Hùng, Đặng Ngọc Lệ.
250[ ] |a Tái bản lần thứ ba.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Giáo dục, |c 2001.
300[ ] |a 499 tr. ; |c 21cm
650[1 7] |a Ngôn ngữ học |x Tiếng Anh |x Tiếng Việt |x Từ điển thuật ngữ |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Anh.
653[0 ] |a Từ điển thuật ngữ.
653[0 ] |a Ngôn ngữ học.
653[0 ] |a Tiếng Việt.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000101285
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101285 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000101285
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng