THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.9223 TUD
Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học
Nxb. Giáo dục,
2001.
Tái bản lần thứ ba.
Hà Nội :
499 tr. ; 21cm
Tiếng Việt
Ngôn ngữ học
Tiếng Anh.
Từ điển thuật ngữ.
Ngôn ngữ học.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
50556
DDC
495.9223
Nhan đề
Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học / Nguyễn Như Ý chủ biên. Hà Quang Năng, Đỗ Việt Hùng, Đặng Ngọc Lệ.
Lần xuất bản
Tái bản lần thứ ba.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Nxb. Giáo dục,2001.
Mô tả vật lý
499 tr. ;21cm
Thuật ngữ chủ đề
Ngôn ngữ học-
Tiếng Anh-
Tiếng Việt-
Từ điển thuật ngữ-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ điển thuật ngữ.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ học.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000101285
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
50556
002
1
004
61336
005
202110051114
008
170919s2001 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
951286565
035
[# #]
|a
1083197584
039
[ ]
|a
20241129094243
|b
idtocn
|c
20211005111442
|d
huett
|y
20170919152259
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.9223
|b
TUD
090
[ ]
|a
495.9223
|b
TUD
245
[1 0]
|a
Từ điển giải thích thuật ngữ ngôn ngữ học /
|c
Nguyễn Như Ý chủ biên. Hà Quang Năng, Đỗ Việt Hùng, Đặng Ngọc Lệ.
250
[ ]
|a
Tái bản lần thứ ba.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Giáo dục,
|c
2001.
300
[ ]
|a
499 tr. ;
|c
21cm
650
[1 7]
|a
Ngôn ngữ học
|x
Tiếng Anh
|x
Tiếng Việt
|x
Từ điển thuật ngữ
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ điển thuật ngữ.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ học.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000101285
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000101285
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000101285
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng