THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
610.3 BUT
Từ điển y học Anh - Việt = English - Vietnamese medical dictionary
Bùi, Khánh Thuần.
Ngoại văn; Y học,
1993.
Hà Nội :
1185 tr. ; 21 cm
English
Y học
Tiếng Anh.
Từ điển.
Từ điển y học.
Tiếng Việt.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
50594
DDC
610.3
Tác giả CN
Bùi, Khánh Thuần.
Nhan đề
Từ điển y học Anh - Việt = English - Vietnamese medical dictionary / Bùi Khánh Thuần.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Ngoại văn; Y học,1993.
Mô tả vật lý
1185 tr. ;21 cm
Thuật ngữ chủ đề
Y học-
Từ điển-
Tiếng Anh-
TVĐHHN
Thuật ngữ chủ đề
Y học-
Từ điển-
Tiếng Việt-
TVĐHHN
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
Từ khóa tự do
Từ điển.
Từ khóa tự do
Từ điển y học.
Từ khóa tự do
Tiếng Việt.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam a2200000 a 4500
001
50594
002
1
004
61376
008
170921s1993 vm| eng
009
1 0
035
[ ]
|a
1456417035
035
[# #]
|a
1083195354
039
[ ]
|a
20241201180959
|b
idtocn
|c
|d
|y
20170921083847
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
eng
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
610.3
|b
BUT
090
[ ]
|a
610.3
|b
BUT
100
[0 ]
|a
Bùi, Khánh Thuần.
245
[1 0]
|a
Từ điển y học Anh - Việt = English - Vietnamese medical dictionary /
|c
Bùi Khánh Thuần.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Ngoại văn; Y học,
|c
1993.
300
[ ]
|a
1185 tr. ;
|c
21 cm
650
[1 7]
|a
Y học
|v
Từ điển
|x
Tiếng Anh
|2
TVĐHHN
650
[1 7]
|a
Y học
|v
Từ điển
|x
Tiếng Việt
|2
TVĐHHN
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
653
[0 ]
|a
Từ điển.
653
[0 ]
|a
Từ điển y học.
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0