TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
157 mẫu thư tín bằng tiếng Hoa trong giao dịch thương mại và sinh hoạt

157 mẫu thư tín bằng tiếng Hoa trong giao dịch thương mại và sinh hoạt

 Nxb. Trẻ, 2002
 Tp. Hồ Chí Minh : 276 tr. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:50619
DDC 495.181
Tác giả CN Tô, Cẩm Duy
Nhan đề 157 mẫu thư tín bằng tiếng Hoa trong giao dịch thương mại và sinh hoạt / Tô Cẩm Duy
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Trẻ,2002
Mô tả vật lý 276 tr. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Thư tín-Thương mại-TVĐHHN
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Thư tín
Từ khóa tự do Thương mại
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000101283
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150619
0021
00461401
005202203291619
008170921s2002 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456384511
035[# #] |a 1083197858
039[ ] |a 20241201165638 |b idtocn |c 20220329161916 |d maipt |y 20170921141116 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.181 |b TOD
100[0 ] |a Tô, Cẩm Duy
245[1 0] |a 157 mẫu thư tín bằng tiếng Hoa trong giao dịch thương mại và sinh hoạt / |c Tô Cẩm Duy
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Trẻ, |c 2002
300[ ] |a 276 tr. ; |c 19 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Thư tín |x Thương mại |2 TVĐHHN
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Thư tín
653[0 ] |a Thương mại
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000101283
890[ ] |a 1 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000101283 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000101283
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng