THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
657 HER
Financial accounting
Hermanson, Roger H.
BPI-Irwin,
1989
ISBN: 0256067627
4th ed.
Homewood, IL :
xix, 938 p. : ill. ; 26 cm.
English
Accounting
Tài chính kế toán
Kế toán
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
5063
LCC
HF5635
DDC
657
Tác giả CN
Hermanson, Roger H.
Nhan đề
Financial accounting / Roger H. Hermanson, James Don Edwards, L. Gayle Rayburn.
Lần xuất bản
4th ed.
Thông tin xuất bản
Homewood, IL :BPI-Irwin,1989
Mô tả vật lý
xix, 938 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Accounting
Thuật ngữ chủ đề
Tài chính kế toán-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Kế toán-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tài chính kế toán
Từ khóa tự do
Kế toán
Tác giả(bs) CN
Edwards, James Don.
Tác giả(bs) CN
Rayburn, Letricia Gayle.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004119
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5063
002
1
004
5200
005
202106010945
008
040413s1989 ilu a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
88017610
020
[ ]
|a
0256067627
035
[ ]
|a
18049512
035
[# #]
|a
18049512
039
[ ]
|a
20241209103345
|b
idtocn
|c
20210601094554
|d
anhpt
|y
20040413000000
|z
hueltt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
ilu
050
[0 0]
|a
HF5635
|b
.H543 1989
082
[0 4]
|a
657
|2
19
|b
HER
100
[1 ]
|a
Hermanson, Roger H.
245
[1 0]
|a
Financial accounting /
|c
Roger H. Hermanson, James Don Edwards, L. Gayle Rayburn.
250
[ ]
|a
4th ed.
260
[ ]
|a
Homewood, IL :
|b
BPI-Irwin,
|c
1989
300
[ ]
|a
xix, 938 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Accounting
650
[0 7]
|a
Tài chính kế toán
|2
TVĐHHN.
650
[0 7]
|a
Kế toán
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tài chính kế toán
653
[0 ]
|a
Kế toán
700
[1 ]
|a
Edwards, James Don.
700
[1 ]
|a
Rayburn, Letricia Gayle.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000004119
890
[ ]
|a
1
|b
13
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000004119
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000004119
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng