TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Financial accounting

Financial accounting

 BPI-Irwin, 1989 ISBN: 0256067627
 4th ed. Homewood, IL : xix, 938 p. : ill. ; 26 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5063
LCC HF5635
DDC 657
Tác giả CN Hermanson, Roger H.
Nhan đề Financial accounting / Roger H. Hermanson, James Don Edwards, L. Gayle Rayburn.
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản Homewood, IL :BPI-Irwin,1989
Mô tả vật lý xix, 938 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề Accounting
Thuật ngữ chủ đề Tài chính kế toán-TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề Kế toán-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tài chính kế toán
Từ khóa tự do Kế toán
Tác giả(bs) CN Edwards, James Don.
Tác giả(bs) CN Rayburn, Letricia Gayle.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000004119
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015063
0021
0045200
005202106010945
008040413s1989 ilu a 000 0 eng d
0091 0
010[ ] |a 88017610
020[ ] |a 0256067627
035[ ] |a 18049512
035[# #] |a 18049512
039[ ] |a 20241209103345 |b idtocn |c 20210601094554 |d anhpt |y 20040413000000 |z hueltt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a ilu
050[0 0] |a HF5635 |b .H543 1989
082[0 4] |a 657 |2 19 |b HER
100[1 ] |a Hermanson, Roger H.
245[1 0] |a Financial accounting / |c Roger H. Hermanson, James Don Edwards, L. Gayle Rayburn.
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a Homewood, IL : |b BPI-Irwin, |c 1989
300[ ] |a xix, 938 p. : |b ill. ; |c 26 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Accounting
650[0 7] |a Tài chính kế toán |2 TVĐHHN.
650[0 7] |a Kế toán |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tài chính kế toán
653[0 ] |a Kế toán
700[1 ] |a Edwards, James Don.
700[1 ] |a Rayburn, Letricia Gayle.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000004119
890[ ] |a 1 |b 13 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004119 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000004119
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng