TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Comparative politics 9394

Comparative politics 9394

 Dushkin Pub. Group, ©1993. ISBN: 1561341924
 11th ed. Guilford, Conn. : English
Mô tả biểu ghi
ID:50687
DDC 320.3
Tác giả CN Søe, Christian.
Nhan đề Comparative politics 93/94 / Christian Søe.
Lần xuất bản 11th ed.
Thông tin xuất bản Guilford, Conn. :Dushkin Pub. Group,©1993.
Thuật ngữ chủ đề International relations.
Thuật ngữ chủ đề Quan hệ Quốc tế-Chính trị-TVĐHHN.
Từ khóa tự do International relations.
Từ khóa tự do Comparative government.
Từ khóa tự do Khoa học chính trị.
Từ khóa tự do Political science.
Từ khóa tự do Quan hệ quốc tế.
Địa chỉ 200K. Quốc tế học(2): 000103005, 000103011
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00150687
0021
00461469
008171010s1993 | eng
0091 0
020[ ] |a 1561341924
035[ ] |a 29679911
039[ ] |a 20241208230604 |b idtocn |c |d |y 20171010105342 |z huett
041[ ] |a eng
082[0 4] |a 320.3 |b SOE
090[ ] |a 320.3 |b SOE
100[1 ] |a Søe, Christian.
245[ ] |a Comparative politics 93/94 / |c Christian Søe.
250[ ] |a 11th ed.
260[ ] |a Guilford, Conn. : |b Dushkin Pub. Group, |c ©1993.
650[ 0] |a International relations.
650[1 7] |a Quan hệ Quốc tế |x Chính trị |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a International relations.
653[0 ] |a Comparative government.
653[0 ] |a Khoa học chính trị.
653[0 ] |a Political science.
653[0 ] |a Quan hệ quốc tế.
852[ ] |a 200 |b K. Quốc tế học |j (2): 000103005, 000103011
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000103011 2 K. Quốc tế học
#1 000103011
Nơi lưu K. Quốc tế học
Tình trạng
2 000103005 1 K. Quốc tế học
#2 000103005
Nơi lưu K. Quốc tế học
Tình trạng