THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
005.1 MAY
Computer programming made simple,
Maynard, Jeff.
W. H. Allen,
1972.
ISBN: 0491008724 (pbk.)
London :
xix, 300, [8] p. : ill. ; 22 cm.
English
Computer programming.
COBOL (Computer program language).
FORTRAN (Computer program language).
Chương trình máy tính
Chương trình máy tính.
Ngôn ngữ Cobol.
Ngôn ngữ Fortran.
Lập trình máy tính.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5072
DDC
005.1
Tác giả CN
Maynard, Jeff.
Nhan đề
Computer programming made simple, / [by] J. Maynard.
Thông tin xuất bản
London :W. H. Allen,1972.
Mô tả vật lý
xix, 300, [8] p. :ill. ;22 cm.
Phụ chú
With answers.
Thuật ngữ chủ đề
Computer programming.
Thuật ngữ chủ đề
COBOL (Computer program language).
Thuật ngữ chủ đề
FORTRAN (Computer program language).
Thuật ngữ chủ đề
Chương trình máy tính-
Ngôn ngữ lập trình-
Ngôn ngữ Fortran-
Ngôn ngữ Cobol-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Chương trình máy tính.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ Cobol.
Từ khóa tự do
Ngôn ngữ Fortran.
Từ khóa tự do
Lập trình máy tính.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5072
002
1
004
5209
008
040413s1972 enk eng
009
1 0
010
[ ]
|a
73157667
015
[ ]
|a
B72-23814
020
[ ]
|a
0491008724 (pbk.)
035
[ ]
|a
694158
035
[# #]
|a
694158
039
[ ]
|a
20241125224224
|b
idtocn
|c
20040413000000
|d
hueltt
|y
20040413000000
|z
hueltt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
005.1
|b
MAY
090
[ ]
|a
005.1
|b
MAY
100
[1 ]
|a
Maynard, Jeff.
245
[1 0]
|a
Computer programming made simple, /
|c
[by] J. Maynard.
260
[ ]
|a
London :
|b
W. H. Allen,
|c
1972.
300
[ ]
|a
xix, 300, [8] p. :
|b
ill. ;
|c
22 cm.
500
[ ]
|a
With answers.
650
[0 0]
|a
Computer programming.
650
[0 0]
|a
COBOL (Computer program language).
650
[0 0]
|a
FORTRAN (Computer program language).
650
[1 7]
|a
Chương trình máy tính
|x
Ngôn ngữ lập trình
|x
Ngôn ngữ Fortran
|x
Ngôn ngữ Cobol
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Chương trình máy tính.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ Cobol.
653
[0 ]
|a
Ngôn ngữ Fortran.
653
[0 ]
|a
Lập trình máy tính.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0