TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Văn phạm Hán ngữ hiện đại

Văn phạm Hán ngữ hiện đại : Hai mươi bài học văn phạm căn bản hiện đang giảng dạy cho sinh viên nước ngoài tại Học Viện Ngôn Ngữ Bắc Kinh

 Trẻ, 2001.
 Tái bản lần thứ 5. Tp.Hồ Chí Minh : 462 p. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:5089
DDC 495.15
Tác giả CN Nguyễn, Văn Ái
Nhan đề Văn phạm Hán ngữ hiện đại : Hai mươi bài học văn phạm căn bản hiện đang giảng dạy cho sinh viên nước ngoài tại Học Viện Ngôn Ngữ Bắc Kinh / Nguyễn Văn Ái, Trần Xuân Ngọc Lan biên dịch.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ 5.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Trẻ,2001.
Mô tả vật lý 462 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Grammar
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do Ngữ pháp
Tác giả(bs) CN Trần, Xuân Ngọc Lan
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000004028-9
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000004027
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015089
0021
0045226
005202504021505
008040407s2001 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456372980
039[ ] |a 20250402150543 |b namth |c 20241130094158 |d idtocn |y 20040407000000 |z aimee
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.15 |b NGA
100[0 ] |a Nguyễn, Văn Ái
245[1 0] |a Văn phạm Hán ngữ hiện đại : |b Hai mươi bài học văn phạm căn bản hiện đang giảng dạy cho sinh viên nước ngoài tại Học Viện Ngôn Ngữ Bắc Kinh / |c Nguyễn Văn Ái, Trần Xuân Ngọc Lan biên dịch.
250[ ] |a Tái bản lần thứ 5.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Trẻ, |c 2001.
300[ ] |a 462 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a Chinese language |x Grammar
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a Ngữ pháp
700[0 ] |a Trần, Xuân Ngọc Lan
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000004028-9
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000004027
890[ ] |a 3 |b 464 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000004029 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000004029
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000004028 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000004028
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng