TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Nụ Cười tiếng Nga

Nụ Cười tiếng Nga

 Giáo Dục, 2002.
 Tái bản lần thứ nhất. Hà Nội : 111 p. ; 21 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:5090
DDC 491.786
Tác giả CN Đặng, Cơ Mưu.
Nhan đề Nụ Cười tiếng Nga / Đặng Cơ Mưu.
Lần xuất bản Tái bản lần thứ nhất.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Giáo Dục,2002.
Mô tả vật lý 111 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Russian wit and humor.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Readers.
Thuật ngữ chủ đề Russian language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Nga-Truyện cười-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Nga.
Từ khóa tự do Truyện cười.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015090
0021
0045227
008040407s2002 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456415331
035[# #] |a 1083172446
039[ ] |a 20241202164113 |b idtocn |c 20040407000000 |d huongnt |y 20040407000000 |z aimee
041[0 ] |a rus |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 491.786 |b DAM
090[ ] |a 491.786 |b DAM
100[0 ] |a Đặng, Cơ Mưu.
245[1 0] |a Nụ Cười tiếng Nga / |c Đặng Cơ Mưu.
250[ ] |a Tái bản lần thứ nhất.
260[ ] |a Hà Nội : |b Giáo Dục, |c 2002.
300[ ] |a 111 p. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a Russian wit and humor.
650[1 0] |a Russian language |x Readers.
650[1 0] |a Russian language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Nga |x Truyện cười |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Nga.
653[0 ] |a Truyện cười.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0