THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
510 MIL
Mathematical ideas.
Miller, Charles David,
Addison-Wesley,
c1997
ISBN: 0673998932 (student ed.)
8th ed. /
Reading, Mass. :
xii, 926 p. : ill. (some col.) ; 26 cm.
English
Mathematics
Toán học
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
5096
LCC
QA39.2
DDC
510
Tác giả CN
Miller, Charles David,
Nhan đề
Mathematical ideas.
Lần xuất bản
8th ed. /
Thông tin xuất bản
Reading, Mass. :Addison-Wesley,c1997
Mô tả vật lý
xii, 926 p. :ill. (some col.) ;26 cm.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
Mathematics
Thuật ngữ chủ đề
Toán học-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Toán học
Tác giả(bs) CN
Hornsby, E. John.
Tác giả(bs) CN
Heeren, Vern E.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000008578-9, 000009187, 000010066
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5096
002
1
004
5233
005
202103220928
008
040412s1997 mau eng
009
1 0
010
[ ]
|a
96025478
020
[ ]
|a
0673998932 (student ed.)
035
[ ]
|a
34849982
035
[# #]
|a
34849982
039
[ ]
|a
20241208233805
|b
idtocn
|c
20210322092858
|d
anhpt
|y
20040412000000
|z
aimee
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
QA39.2
|b
.M55 1997
082
[0 4]
|a
510
|2
20
|b
MIL
090
[ ]
|a
510
|b
MIL
100
[1 ]
|a
Miller, Charles David,
|d
1942-
245
[1 0]
|a
Mathematical ideas.
250
[ ]
|a
8th ed. /
|b
Charles D. Miller, Vern E. Heeren, E. John Hornsby, Jr.
260
[ ]
|a
Reading, Mass. :
|b
Addison-Wesley,
|c
c1997
300
[ ]
|a
xii, 926 p. :
|b
ill. (some col.) ;
|c
26 cm.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[0 0]
|a
Mathematics
650
[0 7]
|a
Toán học
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Toán học
700
[1 ]
|a
Hornsby, E. John.
700
[1 ]
|a
Heeren, Vern E.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(4): 000008578-9, 000009187, 000010066
890
[ ]
|a
4
|b
14
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000010066
4
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000010066
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000009187
3
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000009187
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000008579
2
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000008579
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000008578
1
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000008578
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng