THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
550 MON
Environmental geology
Montgomery, Carla W.,
McGraw-Hill,
c2000
ISBN: 0072301406 (acid-free paper)
5th ed. update.
Boston :
xiv, 546 p. : col. ill., col. maps ; 28 cm.
English
Environmental geology
Khoa học trái đất
Địa chất
Môi trường
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
5100
LCC
QE38
DDC
550
Tác giả CN
Montgomery, Carla W.,
Nhan đề
Environmental geology / Carla W. Montgomery.
Lần xuất bản
5th ed. update.
Thông tin xuất bản
Boston :McGraw-Hill,c2000
Mô tả vật lý
xiv, 546 p. :col. ill., col. maps ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Environmental geology
Thuật ngữ chủ đề
Khoa học trái đất-
Địa chất-
Môi trường-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Địa chất
Từ khóa tự do
Môi trường
Từ khóa tự do
Khoa học trái đất
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000008651
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5100
002
1
004
5237
005
202109241451
008
040412s2000 mau a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
99014628
020
[ ]
|a
0072301406 (acid-free paper)
035
[ ]
|a
1456368913
035
[# #]
|a
40943355
039
[ ]
|a
20241125224634
|b
idtocn
|c
20210924145110
|d
anhpt
|y
20040412000000
|z
aimee
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
QE38
|b
.M66 2000
082
[0 4]
|a
550
|2
21
|b
MON
100
[1 ]
|a
Montgomery, Carla W.,
|d
1951-
245
[1 0]
|a
Environmental geology /
|c
Carla W. Montgomery.
250
[ ]
|a
5th ed. update.
260
[ ]
|a
Boston :
|b
McGraw-Hill,
|c
c2000
300
[ ]
|a
xiv, 546 p. :
|b
col. ill., col. maps ;
|c
28 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references and index.
650
[0 0]
|a
Environmental geology
650
[1 7]
|a
Khoa học trái đất
|x
Địa chất
|x
Môi trường
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Địa chất
653
[0 ]
|a
Môi trường
653
[0 ]
|a
Khoa học trái đất
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000008651
890
[ ]
|a
1
|b
55
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000008651
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000008651
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng