TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Từ vựng học tiếng Anh

Từ vựng học tiếng Anh : English lexicology

 Đại học Hà Nội, 2012.
 Hà Nội : 156 tr. ; 30 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:51265
DDC 428.1
Tác giả CN Nguyễn, Mạnh Hùng
Nhan đề Từ vựng học tiếng Anh : English lexicology / Nguyễn Mạnh Hùng
Thông tin xuất bản Hà Nội :Đại học Hà Nội,2012.
Mô tả vật lý 156 tr. ;30 cm.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Lexicology
Từ khóa tự do Từ vựng học
Từ khóa tự do English lexicology
Địa chỉ 300NCKH_Nội sinh30705(1): 000104162
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00151265
0025
004EFA5E9CA-D2E9-458C-9B23-988651689EDB
005202503260952
008081223s2012 vm| vie
0091 0
039[ ] |a 20250326095129 |b svtt |c 20200403153647 |d maipt |y 20180316090501 |z huett
041[ ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.1 |b NGH
100[0 ] |a Nguyễn, Mạnh Hùng
245[1 0] |a Từ vựng học tiếng Anh : |b English lexicology / |c Nguyễn Mạnh Hùng
260[ ] |a Hà Nội : |b Đại học Hà Nội, |c 2012.
300[ ] |a 156 tr. ; |c 30 cm.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Lexicology
653[0 ] |a Từ vựng học
653[0 ] |a English lexicology
852[ ] |a 300 |b NCKH_Nội sinh |c 30705 |j (1): 000104162
890[ ] |a 1 |b 0 |c 1 |d 2
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000104162 1 NCKH_Nội sinh Tài liệu không phục vụ
#1 000104162
Nơi lưu NCKH_Nội sinh
Tình trạng Tài liệu không phục vụ
Tài liệu số
1