THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.68 KUN
日本語誤用
: 慣用小辞典
国広, 哲弥
講談社,
1991
ISBN: 4061490427
東京 :
250 p. ; 19 cm.
日本語
日本語
Tiếng Nhật
Thành ngữ
慣用語
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
51271
DDC
495.68
Tác giả CN
国広, 哲弥
Nhan đề
日本語誤用 : 慣用小辞典 / 国広哲弥 著
Thông tin xuất bản
東京 : 講談社, 1991
Mô tả vật lý
250 p. ; 19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
日本語-
語彙
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Nhật-
Thành ngữ-
Giáo trình
Từ khóa tự do
Tiếng Nhật
Từ khóa tự do
Thành ngữ
Từ khóa tự do
慣用語
Địa chỉ
100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(1): 000080393
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
51271
002
1
004
580619CC-ACC7-44E1-BF48-8785D9F6F4D5
005
202011250938
008
081223s1991 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
4061490427
035
[ ]
|a
1456381524
035
[# #]
|a
1083173740
039
[ ]
|a
20241129100527
|b
idtocn
|c
20201125093834
|d
maipt
|y
20180316143239
|z
sinhvien
041
[0 ]
|a
jpn
044
[ ]
|a
ja
082
[0 4]
|a
495.68
|b
KUN
100
[1 0]
|a
国広, 哲弥
245
[1 0]
|a
日本語誤用 :
|b
慣用小辞典 /
|c
国広哲弥 著
260
[ ]
|a
東京 :
|b
講談社,
|c
1991
300
[ ]
|a
250 p. ;
|c
19 cm.
650
[1 4]
|a
日本語
|x
語彙
650
[1 7]
|a
Tiếng Nhật
|x
Thành ngữ
|v
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Tiếng Nhật
653
[0 ]
|a
Thành ngữ
653
[0 ]
|a
慣用語
852
[ ]
|a
100
|b
Chờ thanh lý (Không phục vụ)
|j
(1): 000080393
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000080393
1
Thanh lọc
#1
000080393
Nơi lưu
Thanh lọc
Tình trạng