TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Giáo trình nghe và nói tiếng Trung Quốc

Giáo trình nghe và nói tiếng Trung Quốc

 Thanh Niên, 1999.
 Hà Nội : 234 p. : có băng cassette ; 19 cm. Tự học tiếng Hoa. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:5136
DDC 495.1824
Tác giả CN Meek, Catherine.
Nhan đề Giáo trình nghe và nói tiếng Trung Quốc / Catherine Meek, Mao Yan.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thanh Niên,1999.
Mô tả vật lý 234 p. :có băng cassette ;19 cm.
Tùng thư Tự học tiếng Hoa.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Nghe hiểu-Giáo trình
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Tác giả(bs) CN Mao, Yan.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000006066-8
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015136
0021
0045273
008040407s1999 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456373381
035[# #] |a 1083191934
039[ ] |a 20241130102721 |b idtocn |c 20040407000000 |d huongnt |y 20040407000000 |z hueltt
041[1 ] |a chi
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.1824 |b MEE
090[ ] |a 495.1824 |b MEE
100[1 ] |a Meek, Catherine.
245[1 0] |a Giáo trình nghe và nói tiếng Trung Quốc / |c Catherine Meek, Mao Yan.
260[ ] |a Hà Nội : |b Thanh Niên, |c 1999.
300[ ] |a 234 p. : |b có băng cassette ; |c 19 cm.
490[ ] |a Tự học tiếng Hoa.
650[ ] |a Tiếng Trung Quốc |x Nghe hiểu |v Giáo trình
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Giáo trình.
700[0 ] |a Mao, Yan.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000006066-8
890[ ] |a 3 |b 106 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006068 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006068
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006067 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006067
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000006066 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000006066
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng