TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Ngôn ngữ cơ thể Cẩm nang giải mã cử chỉ và điệu bộ =

Ngôn ngữ cơ thể Cẩm nang giải mã cử chỉ và điệu bộ = : Body talk A world guide to gestures

 Lao động ; Công ty Văn hóa Văn Lang, 2013.
 Hà Nội : 319 tr. : hình vẽ ; 21 cm. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:51409
DDC 302.2
Tác giả CN Morris, Desmond.
Nhan đề Ngôn ngữ cơ thể Cẩm nang giải mã cử chỉ và điệu bộ = Body talk : A world guide to gestures / Desmond Morris ; Huỳnh Văn Thanh dịch
Thông tin xuất bản Hà Nội : Lao động ; Công ty Văn hóa Văn Lang, 2013.
Mô tả vật lý 319 tr. : hình vẽ ; 21 cm.
Từ khóa tự do Ngôn ngữ cơ thể.
Từ khóa tự do Giao tiếp.
Tác giả(bs) CN Huỳnh, Văn Thanh.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000104526
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00151409
0021
004E9B15584-3BFC-4D55-ACA1-46364E0EEB72
005201805101624
008081223s2013 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456382952
035[# #] |a 1083166325
039[ ] |a 20241129093615 |b idtocn |c 20180510162425 |d tult |y 20180423093019 |z anhpt
041[0 ] |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 302.2 |b MOR
100[1 ] |a Morris, Desmond.
245[1 0] |a Ngôn ngữ cơ thể Cẩm nang giải mã cử chỉ và điệu bộ = |b Body talk : A world guide to gestures / |c Desmond Morris ; Huỳnh Văn Thanh dịch
260[ ] |a Hà Nội : |b Lao động ; Công ty Văn hóa Văn Lang, |c 2013.
300[ ] |a 319 tr. : |b hình vẽ ; |c 21 cm.
653[ ] |a Ngôn ngữ cơ thể.
653[ ] |a Giao tiếp.
700[ ] |a Huỳnh, Văn Thanh. |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Việt-VN |j (1): 000104526
890[ ] |a 1 |b 8 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000104526 1 TK_Tiếng Việt-VN
#1 000104526
Nơi lưu TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng