THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.34 BEN
Listening & speaking 1
Benz, Cheryl
Heinle & Heinle,
2000
ISBN: 0838400094 (pbk. : acid-free paper)
Boston :
277 p. : ill., maps ; 26 cm.
English
English language
Listening
Tiếng Anh
Kĩ năng nghe
Kĩ năng nói
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
5144
LCC
PE1128
DDC
428.34
Tác giả CN
Benz, Cheryl
Nhan đề
Listening & speaking 1 / Cheryl Benz, Kara Dworak.
Nhan đề khác
Listening and speaking one
Thông tin xuất bản
Boston :Heinle & Heinle,2000
Mô tả vật lý
277 p. :ill., maps ;26 cm.
Tùng thư(bỏ)
Tapestry.
Phụ chú
Includes index.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Spoken English-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Listening-
Problems, exercises, etc.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Kĩ năng nghe-
Kĩ năng nói-
TVĐHHN.-
Giáo trình
Từ khóa tự do
Kĩ năng nghe
Từ khóa tự do
Tiếng Anh
Từ khóa tự do
Kĩ năng nói
Tác giả(bs) CN
Dworak, Kara
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000006423
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5144
002
1
004
5281
005
202106091122
008
040413s2000 mau a 000 0 eng d
009
1 0
010
[ ]
|a
99088144
020
[ ]
|a
0838400094 (pbk. : acid-free paper)
035
[ ]
|a
222650515
035
[ ]
|a
222650515
035
[# #]
|a
222650515
039
[ ]
|a
20241125194101
|b
idtocn
|c
20241125183312
|d
idtocn
|y
20040413000000
|z
hueltt
040
[ ]
|a
DLC
|c
DLC
|d
DLC
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
mau
050
[0 0]
|a
PE1128
|b
.B455 2000
082
[0 4]
|a
428.34
|2
21
|b
BEN
090
[ ]
|a
428.34
|b
BEN
100
[1 ]
|a
Benz, Cheryl
245
[1 0]
|a
Listening & speaking 1 /
|c
Cheryl Benz, Kara Dworak.
246
[3 ]
|a
Listening and speaking one
260
[ ]
|a
Boston :
|b
Heinle & Heinle,
|c
2000
300
[ ]
|a
277 p. :
|b
ill., maps ;
|c
26 cm.
440
[ 0]
|a
Tapestry.
500
[ ]
|a
Includes index.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Spoken English
|v
Problems, exercises, etc.
650
[1 0]
|a
Listening
|v
Problems, exercises, etc.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Kĩ năng nghe
|x
Kĩ năng nói
|2
TVĐHHN.
|v
Giáo trình
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nghe
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh
653
[0 ]
|a
Kĩ năng nói
700
[1 ]
|a
Dworak, Kara
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(1): 000006423
890
[ ]
|a
1
|b
10
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006423
1
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000006423
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng