TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Những điều kiện thương mại quốc tế incoterms 2000

Những điều kiện thương mại quốc tế incoterms 2000

 Nxb. Tài Chính, 2006
 Hà Nội : 361 p. ; 20 cm. International chamber of commerce. Tiếng Việt
Mô tả biểu ghi
ID:51441
DDC 382
Nhan đề dịch Incoterms 2000 - The official rules for the interpretation of trade tems
Nhan đề Những điều kiện thương mại quốc tế incoterms 2000 / Nguyễn Trọng Thùy dịch, Lê Chí Thành hiệu đính.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Nxb. Tài Chính,2006
Mô tả vật lý 361 p. ; 20 cm.
Tùng thư International chamber of commerce.
Từ khóa tự do Trade
Từ khóa tự do Thương mại quốc tế
Từ khóa tự do International
Từ khóa tự do Terms
Từ khóa tự do Điều kiện thương mại
Tác giả(bs) CN Lê, Chí Thành.
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Trọng Thùy.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000104615
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00151441
0021
0046F516E72-CC29-4877-9EAA-D3F618B8DCFF
005202102031614
008081223s2006 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456416650
035[# #] |a 1083200952
039[ ] |a 20241129135727 |b idtocn |c 20210203161426 |d anhpt |y 20180502102418 |z huongnt
041[0 ] |a vie
041[1 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 382 |b NHU
242[ ] |a Incoterms 2000 - The official rules for the interpretation of trade tems |y eng
245[0 0] |a Những điều kiện thương mại quốc tế incoterms 2000 / |c Nguyễn Trọng Thùy dịch, Lê Chí Thành hiệu đính.
260[ ] |a Hà Nội : |b Nxb. Tài Chính, |c 2006
300[ ] |a 361 p. ; |c 20 cm.
490[ ] |a International chamber of commerce.
653[0 ] |a Trade
653[0 ] |a Thương mại quốc tế
653[0 ] |a International
653[0 ] |a Terms
653[0 ] |a Điều kiện thương mại
700[0 ] |a Lê, Chí Thành. |e Hiệu chỉnh.
700[0 ] |a Nguyễn, Trọng Thùy. |e dịch.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000104615
890[ ] |a 1 |b 2 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000104615 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000104615
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng