TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
International Business Law.

International Business Law. : Text, Cases, and Readings

 Prentice Hall, 2004
 4th ed. Upper Saddle River, N.J. : vii-xxiii, 1-414 p. : ill. ; 29 cm. International Edition. English
Mô tả biểu ghi
ID:51476
DDC 346.07
Tác giả CN August, Ray
Nhan đề International Business Law. Text, Cases, and Readings / 1 : Ray August
Lần xuất bản 4th ed.
Thông tin xuất bản Upper Saddle River, N.J. :Prentice Hall,2004
Mô tả vật lý vii-xxiii, 1-414 p. : ill. ;29 cm.
Tùng thư International Edition.
Thuật ngữ chủ đề International law
Thuật ngữ chủ đề Law and legislation
Từ khóa tự do International business enterprises.
Từ khóa tự do Commercial law.
Từ khóa tự do Luật thương mại
Từ khóa tự do Pháp luật
Từ khóa tự do Doanh nghiệp kinh doanh quốc tế
Từ khóa tự do International law
Từ khóa tự do Luật quốc tế
Từ khóa tự do Law and legislation
Từ khóa tự do Foreign trade regulation
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000104600, 000104606-7, 000104613
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000ui#4500
00151476
0021
004B2A3ED17-FFEF-46FF-9BA8-F195D55E0580
005202101041629
008081223s2004 vm| vie
0091 0
035[ ] |a 1456370148
035[# #] |a 1083194196
039[ ] |a 20241208234105 |b idtocn |c 20210104162921 |d anhpt |y 20180503084022 |z huongnt
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 346.07 |b AUG
100[1 ] |a August, Ray
245[1 0] |a International Business Law. |n 1 : |b Text, Cases, and Readings / |c Ray August
250[ ] |a 4th ed.
260[ ] |a Upper Saddle River, N.J. : |b Prentice Hall, |c 2004
300[ ] |a vii-xxiii, 1-414 p. : |b ill. ; |c 29 cm.
490[ ] |a International Edition.
650[0 0] |a International law
650[0 0] |a Law and legislation
653[0 ] |a International business enterprises.
653[0 ] |a Commercial law.
653[0 ] |a Luật thương mại
653[0 ] |a Pháp luật
653[0 ] |a Doanh nghiệp kinh doanh quốc tế
653[0 ] |a International law
653[0 ] |a Luật quốc tế
653[0 ] |a Law and legislation
653[0 ] |a Foreign trade regulation
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (4): 000104600, 000104606-7, 000104613
890[ ] |a 4 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000104613 4 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000104613
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000104607 3 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000104607
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3 000104600 2 TK_Tiếng Anh-AN
#3 000104600
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4 000104606 1 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000104606
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng