THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
378.17 LON
College learning and study skills
Longman, Debbie Guice.
Wadsworth Pub. Co.,
1999.
ISBN: 0534549721
5th ed.
Belmont, CA :
xx, 599 p. : ill. ; 26 cm.
English
College student orientation
Study skills
Active learning
Học tập
Kĩ năng học.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
5166
DDC
378.17
Tác giả CN
Longman, Debbie Guice.
Nhan đề
College learning and study skills / Debbie Guice Longman, Rhonda Holt Atkinson.
Nhan đề khác
C.L.A.S.S., college learning and study skills
Lần xuất bản
5th ed.
Thông tin xuất bản
Belmont, CA :Wadsworth Pub. Co.,1999.
Mô tả vật lý
xx, 599 p. :ill. ;26 cm.
Thuật ngữ chủ đề
College student orientation-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Study skills-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Active learning-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Học tập-
Kĩ năng-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Kĩ năng học.
Tác giả(bs) CN
Atkinson, Rhonda Holt.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5166
002
1
004
5303
005
202004250714
008
040413s1999 cau eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0534549721
035
[ ]
|a
40180888
035
[# #]
|a
40180888
039
[ ]
|a
20241125220155
|b
idtocn
|c
20200425071456
|d
tult
|y
20040413000000
|z
thuynt
041
[0 ]
|a
eng
043
[ ]
|a
n-us---
044
[ ]
|a
cau
082
[0 4]
|a
378.17
|b
LON
090
[ ]
|a
378.17
|b
LON
100
[1 ]
|a
Longman, Debbie Guice.
245
[1 0]
|a
College learning and study skills /
|c
Debbie Guice Longman, Rhonda Holt Atkinson.
246
[1 4]
|a
C.L.A.S.S., college learning and study skills
250
[ ]
|a
5th ed.
260
[ ]
|a
Belmont, CA :
|b
Wadsworth Pub. Co.,
|c
1999.
300
[ ]
|a
xx, 599 p. :
|b
ill. ;
|c
26 cm.
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p. [591]-592) and index.
650
[0 0]
|a
College student orientation
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Study skills
|z
United States.
650
[0 0]
|a
Active learning
|z
United States.
650
[1 7]
|a
Học tập
|x
Kĩ năng
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Kĩ năng học.
700
[1 ]
|a
Atkinson, Rhonda Holt.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0