TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Price theory and applications

Price theory and applications

 McGraw-Hill, 1995 ISBN: 0070487413 (acid-free paper)
 New York : xxiii, 760 p. : col. ill. ; 25 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5174
LCC HB172
DDC 338.52
Tác giả CN Pashigian, B. Peter
Nhan đề Price theory and applications / B. Peter Pashigian.
Thông tin xuất bản New York :McGraw-Hill,1995
Mô tả vật lý xxiii, 760 p. :col. ill. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề Microeconomics.
Thuật ngữ chủ đề Prices.
Thuật ngữ chủ đề Kinh tế vi mô-Giá cả-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Giá cả.
Từ khóa tự do Kinh tế vi mô.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000008079
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015174
0021
0045311
005202105171626
008040413s1995 nyu eng
0091 0
010[ ] |a 93036667
020[ ] |a 0070487413 (acid-free paper)
035[ ] |a 28963734
035[# #] |a 28963734
039[ ] |a 20241125202753 |b idtocn |c 20210517162644 |d huongnt |y 20040413000000 |z huongnt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
044[ ] |a nyu
050[0 0] |a HB172 |b .P26 1995
082[0 4] |a 338.52 |2 20 |b PAS
100[1 ] |a Pashigian, B. Peter |q (Bedros Peter)
245[1 0] |a Price theory and applications / |c B. Peter Pashigian.
260[ ] |a New York : |b McGraw-Hill, |c 1995
300[ ] |a xxiii, 760 p. : |b col. ill. ; |c 25 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references and index.
650[0 0] |a Microeconomics.
650[0 0] |a Prices.
650[1 7] |a Kinh tế vi mô |x Giá cả |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Giá cả.
653[0 ] |a Kinh tế vi mô.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000008079
890[ ] |a 1 |b 4 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000008079 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000008079
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng