TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
BbETHAM 2000 - 2001

BbETHAM 2000 - 2001 : Việt Nam 2000 - 2001

 Thế Giới, 2001.
 Hà Nội : 129 p. ; 19 cm. rus
Mô tả biểu ghi
ID:5184
DDC 330.9597
Nhan đề BbETHAM 2000 - 2001: Việt Nam 2000 - 2001
Thông tin xuất bản Hà Nội :Thế Giới,2001.
Mô tả vật lý 129 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Economics-Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề Chính sách kinh tế-Việt Nam-TVĐHN.
Từ khóa tự do Chính sách kinh tế.
Tên vùng địa lý Việt Nam.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000006039-40
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015184
0021
0045321
005202503271554
008040407s2001 vm| rus
0091 0
035[ ] |a 1456415589
035[# #] |a 1083194603
039[ ] |a 20250327155631 |b namth |c 20241129102933 |d idtocn |y 20040407000000 |z huongnt
041[0 ] |a rus
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 330.9597 |b VET
090[ ] |a 330.9597 |b VET
245[1 0] |a BbETHAM 2000 - 2001: |b Việt Nam 2000 - 2001
260[ ] |a Hà Nội : |b Thế Giới, |c 2001.
300[ ] |a 129 p. ; |c 19 cm.
650[0 0] |a Economics |v Vietnam.
650[0 7] |a Chính sách kinh tế |z Việt Nam |2 TVĐHN.
651[ 4] |a Việt Nam.
653[0 ] |a Chính sách kinh tế.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Nga-NG |j (2): 000006039-40
890[ ] |a 2 |b 37 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006040 2 TK_Tiếng Nga-NG
#1 000006040
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2 000006039 1 TK_Tiếng Nga-NG
#2 000006039
Nơi lưu TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng