THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
330.9597 VET
BbETHAM 2000 - 2001
: Việt Nam 2000 - 2001
Thế Giới,
2001.
Hà Nội :
129 p. ; 19 cm.
rus
Economics
Chính sách kinh tế
Chính sách kinh tế.
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(2)
Mô tả biểu ghi
ID:
5184
DDC
330.9597
Nhan đề
BbETHAM 2000 - 2001: Việt Nam 2000 - 2001
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Thế Giới,2001.
Mô tả vật lý
129 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Economics-
Vietnam.
Thuật ngữ chủ đề
Chính sách kinh tế-
Việt Nam-
TVĐHN.
Từ khóa tự do
Chính sách kinh tế.
Tên vùng địa lý
Việt Nam.
Địa chỉ
100TK_Tiếng Nga-NG(2): 000006039-40
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5184
002
1
004
5321
005
202503271554
008
040407s2001 vm| rus
009
1 0
035
[ ]
|a
1456415589
035
[# #]
|a
1083194603
039
[ ]
|a
20250327155631
|b
namth
|c
20241129102933
|d
idtocn
|y
20040407000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
rus
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
330.9597
|b
VET
090
[ ]
|a
330.9597
|b
VET
245
[1 0]
|a
BbETHAM 2000 - 2001:
|b
Việt Nam 2000 - 2001
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Thế Giới,
|c
2001.
300
[ ]
|a
129 p. ;
|c
19 cm.
650
[0 0]
|a
Economics
|v
Vietnam.
650
[0 7]
|a
Chính sách kinh tế
|z
Việt Nam
|2
TVĐHN.
651
[ 4]
|a
Việt Nam.
653
[0 ]
|a
Chính sách kinh tế.
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Nga-NG
|j
(2): 000006039-40
890
[ ]
|a
2
|b
37
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000006040
2
TK_Tiếng Nga-NG
#1
000006040
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng
2
000006039
1
TK_Tiếng Nga-NG
#2
000006039
Nơi lưu
TK_Tiếng Nga-NG
Tình trạng