THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.922014 DIT
Từ ngữ nghề biển của ngư dân Đà Nẵng
Đinh, Thị Trang.
Nxb. Hội Nhà văn,
2016.
ISBN: 9786045375174
Hà Nội :
351 tr. ; 21 cm.
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Đà Nẵng
Nghề biển
Từ ngữ
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
51877
DDC
495.922014
Tác giả CN
Đinh, Thị Trang.
Nhan đề
Từ ngữ nghề biển của ngư dân Đà Nẵng / Đinh Thị Trang.
Thông tin xuất bản
Hà Nội : Nxb. Hội Nhà văn,2016.
Mô tả vật lý
351 tr. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Nghiên cứu
Từ khóa tự do
Đà Nẵng
Từ khóa tự do
Nghề biển
Từ khóa tự do
Từ ngữ
Địa chỉ
100TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2(1): 000100800
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000nam#a2200000ui#4500
001
51877
002
1
004
2CD7FF67-6928-4038-B659-E62611F3F42A
005
202005181602
008
081223s2016 vm| vie
009
1 0
020
[ ]
|a
9786045375174
035
[ ]
|a
1456379849
039
[ ]
|a
20241129132836
|b
idtocn
|c
20200518160213
|d
huongnt
|y
20180521103708
|z
huongnt
041
[ ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.922014
|b
DIT
100
[0 ]
|a
Đinh, Thị Trang.
245
[1 0]
|a
Từ ngữ nghề biển của ngư dân Đà Nẵng /
|c
Đinh Thị Trang.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Nxb. Hội Nhà văn,
|c
2016.
300
[ ]
|a
351 tr. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
Tiếng Việt
|x
Nghiên cứu
653
[0 ]
|a
Đà Nẵng
653
[0 ]
|a
Nghề biển
653
[0 ]
|a
Từ ngữ
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
|j
(1): 000100800
890
[ ]
|a
1
|b
0
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000100800
1
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
#1
000100800
Nơi lưu
TK_Cafe sách tầng 2-CFS 2
Tình trạng