TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Study guide for Motor learning and performance

Study guide for Motor learning and performance

 Human Kinetics, 2000. ISBN: 0736000003
 Champaign, IL : x, 174 p. : ill. ; 28 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:5194
LCC BF295.S2493
DDC 152.334
Tác giả CN Wrisberg, Craig A.
Nhan đề Study guide for Motor learning and performance / Craig A. Wrisberg.
Thông tin xuất bản Champaign, IL :Human Kinetics,2000.
Mô tả vật lý x, 174 p. :ill. ;28 cm.
Thuật ngữ chủ đề Motor learning.
Thuật ngữ chủ đề Học tập-Động cơ-Hiệu suất-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Động cơ học tập.
Từ khóa tự do Hiệu suất.
Từ khóa tự do Kĩ năng vận động.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015194
0021
0045331
005202008111121
008040413s2000 ilu eng
0091 0
010[ ] |a 99058645
020[ ] |a 0736000003
035[ ] |a 42923585
035[# #] |a 42923585
039[ ] |a 20241208234348 |b idtocn |c 20200811112109 |d maipt |y 20040413000000 |z huongnt
040[ ] |a DLC |c DLC |d DLC
041[0 ] |a eng
042[ ] |a pcc
044[ ] |a ilu
050[0 0] |a BF295.S2493 |b W75 2000
082[0 4] |a 152.334 |2 21 |b WRI
100[1 ] |a Wrisberg, Craig A.
245[1 0] |a Study guide for Motor learning and performance / |c Craig A. Wrisberg.
260[ ] |a Champaign, IL : |b Human Kinetics, |c 2000.
300[ ] |a x, 174 p. : |b ill. ; |c 28 cm.
504[ ] |a Includes bibliographical references.
600[ ] |a Schmidt, Richard A., |d 1941- |t Motor learning and performance.
650[0 0] |a Motor learning.
650[1 7] |a Học tập |x Động cơ |x Hiệu suất |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Động cơ học tập.
653[0 ] |a Hiệu suất.
653[0 ] |a Kĩ năng vận động.
890[ ] |a 0 |b 0 |c 0 |d 0