THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
338.473621 FUC
Who shall live?
: health, economics, and social choice
Fuchs, Victor R.
World Scientific,
c1998
ISBN: 9810232012
Expanded ed.
Singapore ;
xxiv, 278 p. : ill. ; 23 cm.
English
Sức khoẻ cộng đồng
Medical policy
Health care reform
Medical economics
Medical ethics
Social medicine
Health care rationing
Health planning
+ 3 từ khóa
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(4)
Mô tả biểu ghi
ID:
5197
DDC
338.473621
Tác giả CN
Fuchs, Victor R.
Nhan đề
Who shall live? : health, economics, and social choice / Victor R. Fuchs.
Lần xuất bản
Expanded ed.
Thông tin xuất bản
Singapore ;River Edge, NJ :World Scientific,c1998
Mô tả vật lý
xxiv, 278 p. :ill. ;23 cm.
Tùng thư(bỏ)
Economic ideas leading to the 21st century ;
Thuật ngữ chủ đề
Sức khoẻ cộng đồng-
TVĐHHN.
Thuật ngữ chủ đề
Medical policy-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Health care reform-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Medical economics-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Medical ethics-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Social medicine-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Health care rationing-
United States.
Thuật ngữ chủ đề
Health planning-
United States.
Từ khóa tự do
Sức khoẻ cộng đồng.
Từ khóa tự do
Đạo đức ý tế
Từ khóa tự do
Y học xã hôi
Địa chỉ
100TK_Tiếng Anh-AN(4): 000008675, 000009112, 000009114-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5197
002
1
004
5334
005
202012281021
008
040414s1998 si| a 000 0 eng d
009
1 0
020
[ ]
|a
9810232012
035
[ ]
|a
939394479
035
[# #]
|a
939394479
039
[ ]
|a
20241125195114
|b
idtocn
|c
20201228102148
|d
anhpt
|y
20040414000000
|z
huongnt
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
si
082
[0 4]
|a
338.473621
|2
21
|b
FUC
100
[1 ]
|a
Fuchs, Victor R.
245
[1 0]
|a
Who shall live? :
|b
health, economics, and social choice /
|c
Victor R. Fuchs.
250
[ ]
|a
Expanded ed.
260
[ ]
|a
Singapore ;
|a
River Edge, NJ :
|b
World Scientific,
|c
c1998
300
[ ]
|a
xxiv, 278 p. :
|b
ill. ;
|c
23 cm.
440
[ 0]
|a
Economic ideas leading to the 21st century ;
|v
vol. 3
504
[ ]
|a
Includes bibliographical references (p, 244-249) and index.
650
[0 7]
|a
Sức khoẻ cộng đồng
|2
TVĐHHN.
650
[1 0]
|a
Medical policy
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Health care reform
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Medical economics
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Medical ethics
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Social medicine
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Health care rationing
|z
United States.
650
[1 0]
|a
Health planning
|z
United States.
653
[0 ]
|a
Sức khoẻ cộng đồng.
653
[0 ]
|a
Đạo đức ý tế
653
[0 ]
|a
Y học xã hôi
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Anh-AN
|j
(4): 000008675, 000009112, 000009114-5
890
[ ]
|a
4
|b
10
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000009115
4
TK_Tiếng Anh-AN
#1
000009115
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2
000009114
3
TK_Tiếng Anh-AN
#2
000009114
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
3
000009112
2
TK_Tiếng Anh-AN
#3
000009112
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
4
000008675
1
TK_Tiếng Anh-AN
#4
000008675
Nơi lưu
TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng