THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.92282 NGG
Từ vựng học tiếng Việt
Nguyễn, Thiện Giáp.
Giáo dục,
2002.
Hà Nội :
339 tr. ; 21cm.
Tiếng Việt
Tiếng Việt
Từ vựng
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(1)
Mô tả biểu ghi
ID:
52019
DDC
495.92282
Tác giả CN
Nguyễn, Thiện Giáp.
Nhan đề
Từ vựng học tiếng Việt / Nguyễn Thiện Giáp.
Thông tin xuất bản
Hà Nội :Giáo dục,2002.
Mô tả vật lý
339 tr. ;21cm.
Phụ chú
Bộ sưu tập thày Vũ Thế Khôi.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Việt-
Từ vựng.
Từ khóa tự do
Từ vựng
Từ khóa tự do
Tiếng Việt
Địa chỉ
100TK_Tiếng Việt-VN(1): 000091935
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
52019
002
1
004
A34D15D6-2CF7-401E-B03D-25763B4300F7
005
202101061003
008
111129s2002 vm| vie
009
1 0
035
[ ]
|a
1456387996
035
[# #]
|a
1083197672
039
[ ]
|a
20241201154603
|b
idtocn
|c
20210106100331
|d
tult
|y
20180521162927
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.92282
|b
NGG
100
[0 ]
|a
Nguyễn, Thiện Giáp.
245
[1 0]
|a
Từ vựng học tiếng Việt /
|c
Nguyễn Thiện Giáp.
260
[ ]
|a
Hà Nội :
|b
Giáo dục,
|c
2002.
300
[ ]
|a
339 tr. ;
|c
21cm.
500
[ ]
|a
Bộ sưu tập thày Vũ Thế Khôi.
650
[1 7]
|a
Tiếng Việt
|x
Từ vựng.
653
[0 ]
|a
Từ vựng
653
[0 ]
|a
Tiếng Việt
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Việt-VN
|j
(1): 000091935
890
[ ]
|a
1
|b
8
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000091935
1
TK_Tiếng Việt-VN
#1
000091935
Nơi lưu
TK_Tiếng Việt-VN
Tình trạng