TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Contemporary topics advanced listening and note-taking skills

Contemporary topics advanced listening and note-taking skills

 Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2001 ISBN: 0130948659
 Hồ Chí Minh : 186 p : ill. ; 20 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:52177
DDC 428.34
Tác giả CN Beglar, David
Nhan đề Contemporary topics : advanced listening and note-taking skills / David Beglar, Neil Murray, Michael Rost
Thông tin xuất bản Hồ Chí Minh : Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2001
Mô tả vật lý 186 p :ill. ;20 cm.
Thuật ngữ chủ đề English language-Listening comprehension -Advance
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Kĩ năng nghe hiểu-Trình độ nâng cao
Từ khóa tự do Kỹ năng nghe hiểu
Từ khóa tự do Kỹ năng nghe hiểu
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Listening skill
Từ khóa tự do English language
Từ khóa tự do Advance
Tác giả(bs) CN Murray, Neil
Tác giả(bs) CN Rost, Michael
Địa chỉ 100Chờ thanh lý (Không phục vụ)(2): 000105088-9
Địa chỉ 100TK_Kho lưu tổng(1): 000105092
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(3): 000105090-1, 000105439
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
00152177
0021
00415C8DCF7-7143-45F0-A4B9-68C5C16A729E
005202106091426
008210609s2001 vm eng
0091 0
020[ ] |a 0130948659
035[ ] |a 1456364926
035[# #] |a 1083173439
039[ ] |a 20241208234707 |b idtocn |c 20210609142611 |d maipt |y 20180528085555 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a enk
082[0 4] |a 428.34 |2 22 |b BEG
100[1 ] |a Beglar, David
245[1 0] |a Contemporary topics : advanced listening and note-taking skills / |c David Beglar, Neil Murray, Michael Rost
260[ ] |a Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, |c 2001
300[ ] |a 186 p : |b ill. ; |c 20 cm.
650[1 0] |a English language |x Listening comprehension |x Advance
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Kĩ năng nghe hiểu |x Trình độ nâng cao
653[0 ] |a Kỹ năng nghe hiểu
653[0 ] |a Kỹ năng nghe hiểu
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Listening skill
653[0 ] |a English language
653[0 ] |a Advance
700[1 ] |a Murray, Neil
700[1 ] |a Rost, Michael |e Editor.
852[ ] |a 100 |b Chờ thanh lý (Không phục vụ) |j (2): 000105088-9
852[ ] |a 100 |b TK_Kho lưu tổng |j (1): 000105092
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (3): 000105090-1, 000105439
890[ ] |a 6 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000105088 7 Thanh lọc
#1 000105088
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
2 000105092 6 TK_Kho lưu tổng
#2 000105092
Nơi lưu TK_Kho lưu tổng
Tình trạng
3 000105089 5 Thanh lọc
#3 000105089
Nơi lưu Thanh lọc
Tình trạng
4 000105090 4 TK_Tiếng Anh-AN
#4 000105090
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
5 000105091 3 TK_Tiếng Anh-AN
#5 000105091
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
6 000105439 2 TK_Tiếng Anh-AN
#6 000105439
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng