TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
How to prepare for IELTS

How to prepare for IELTS

 Nxb. TP Hồ Chí Minh, 2007
 TP Hồ Chí Minh : 125 p. ; 21 cm. English
Mô tả biểu ghi
ID:52180
DDC 428.34
Tác giả CN Witt, Ray De
Nhan đề How to prepare for IELTS / Ray de Witt, Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải.
Thông tin xuất bản TP Hồ Chí Minh : Nxb. TP Hồ Chí Minh, 2007
Mô tả vật lý 125 p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Examinations
Thuật ngữ chủ đề International English Language Testing System-Great Britain-Study guides
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Anh-Tài liệu luyện thi-IELTS
Từ khóa tự do International English Language Testing System.
Từ khóa tự do IELTS
Từ khóa tự do Tài liệu luyện thi.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do Giáo trình
Tác giả(bs) CN Đặng, Tuấn Anh
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(2): 000105456-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00152180
0021
004D171D292-9748-4001-AA42-536502D2F8AE
005202108311430
008170421s2007 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456363123
035[ ] |a 1456363123
035[ ] |a 1456363123
035[ ] |a 1456363123
035[ ] |a 1456363123
035[# #] |a 1083167548
039[ ] |a 20241125192844 |b idtocn |c 20241125192403 |d idtocn |y 20180528104138 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 428.34 |b WIT
100[1 ] |a Witt, Ray De |d 1948 -
245[1 0] |a How to prepare for IELTS / |c Ray de Witt, Nguyễn Thành Yến dịch và chú giải.
260[ ] |a TP Hồ Chí Minh : |b Nxb. TP Hồ Chí Minh, |c 2007
300[ ] |a 125 p. ; |c 21 cm.
650[0 0] |a Examinations
650[1 0] |a International English Language Testing System |z Great Britain |x Study guides
650[1 7] |a Tiếng Anh |x Tài liệu luyện thi |x IELTS
653[0 ] |a International English Language Testing System.
653[0 ] |a IELTS
653[0 ] |a Tài liệu luyện thi.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a Giáo trình
700[0 ] |a Đặng, Tuấn Anh |e dịch và chú giải.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (2): 000105456-7
890[ ] |a 2 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000105457 2 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000105457
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng
2 000105456 1 TK_Tiếng Anh-AN
#2 000105456
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng