THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
428.24 CAM
Cambridge proficiency examination practice 4
: Teacher's book
Cambridge University Press,
1991.
ISBN: 0521407303 (pbk)
Cambridge :
84 p. ; 25 cm.
English
English language
Tiếng Anh
Tài liệu luyện thi.
Tiếng Anh.
Mô tả
Marc
Mô tả biểu ghi
ID:
52188
DDC
428.24
Tác giả TT
University of Cambridge Local Examinations Syndicate
Nhan đề
Cambridge proficiency examination practice 4 : Teacher's book / University of Cambridge Local Examinations Syndicate.
Thông tin xuất bản
Cambridge :Cambridge University Press,1991.
Mô tả vật lý
84 p. ;25 cm.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Examinations-
Study and teaching.
Thuật ngữ chủ đề
English language-
Examinations, problems, etc.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Anh-
Tài liệu-
Luyện thi-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Tài liệu luyện thi.
Từ khóa tự do
Tiếng Anh.
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
52188
002
1
004
DF055DEA-EE73-4B3F-A616-B356CF064378
005
202004200945
008
040427s1991 enk eng
009
1 0
020
[ ]
|a
0521407303 (pbk)
035
[ ]
|a
1456366466
035
[# #]
|a
1083172326
039
[ ]
|a
20241125203033
|b
idtocn
|c
20200420094545
|d
thuvt
|y
20180528144602
|z
huett
041
[0 ]
|a
eng
044
[ ]
|a
enk
082
[0 4]
|a
428.24
|b
CAM
090
[ ]
|a
428.24
|b
CAM
110
[2 ]
|a
University of Cambridge Local Examinations Syndicate
245
[1 0]
|a
Cambridge proficiency examination practice 4 :
|b
Teacher's book /
|c
University of Cambridge Local Examinations Syndicate.
260
[ ]
|a
Cambridge :
|b
Cambridge University Press,
|c
1991.
300
[ ]
|a
84 p. ;
|c
25 cm.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Examinations
|x
Study and teaching.
650
[1 0]
|a
English language
|x
Examinations, problems, etc.
650
[1 7]
|a
Tiếng Anh
|x
Tài liệu
|x
Luyện thi
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Tài liệu luyện thi.
653
[0 ]
|a
Tiếng Anh.
890
[ ]
|a
0
|b
0
|c
0
|d
0