TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
汉语成语学习词典 =

汉语成语学习词典 = : Hanyu chengyu xuexi cidian

 外语教学与研究出版社, 2006 ISBN: 7560052584
 北京 : 18, 1018 p. ; 21 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:52226
DDC 495.17
Nhan đề 汉语成语学习词典 = Hanyu chengyu xuexi cidian / 主编汪耀楠, 副主编徐祖友, 编者蔡才宝...
Thông tin xuất bản 北京 : 外语教学与研究出版社, 2006
Mô tả vật lý 18, 1018 p. ; 21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Phương ngữ
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc
Từ khóa tự do 中国语
Từ khóa tự do Phương ngữ
Từ khóa tự do 成语
Từ khóa tự do Từ điển
Từ khóa tự do Thành ngữ
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(1): 000091933
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam#a2200000u##4500
00152226
0021
00481B5D4C6-6481-4C44-8737-8CF7CD05FB3F
005202203300950
008220330s2006 ch chi
0091 0
020[ ] |a 7560052584
035[ ] |a 1456372856
035[# #] |a 1083192577
039[ ] |a 20241130175228 |b idtocn |c 20220330095016 |d maipt |y 20180531103437 |z anhpt
041[0 ] |a chi
044[ ] |a ch
082[0 4] |a 495.17 |b WAN
245[1 0] |a 汉语成语学习词典 = |b Hanyu chengyu xuexi cidian / |c 主编汪耀楠, 副主编徐祖友, 编者蔡才宝...
260[ ] |a 北京 : |b 外语教学与研究出版社, |c 2006
300[ ] |a 18, 1018 p. ; |c 21 cm.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Phương ngữ
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc
653[0 ] |a 中国语
653[0 ] |a Phương ngữ
653[0 ] |a 成语
653[0 ] |a Từ điển
653[0 ] |a Thành ngữ
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (1): 000091933
890[ ] |a 1 |b 12 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000091933 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000091933
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng