TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Tập đọc và viết tiếng phổ thông Trung Hoa Giáo trình tự học tiếng phổ thông.

Tập đọc và viết tiếng phổ thông Trung Hoa Giáo trình tự học tiếng phổ thông.

 Đà Nẵng, 2002
 Đà Nẵng : 105 p. ; 19 cm. Ngôn ngữ học quốc tế 中文
Mô tả biểu ghi
ID:5239
DDC 495.11
Tác giả CN Gia, Huy
Nhan đề Tập đọc và viết tiếng phổ thông Trung Hoa : Giáo trình tự học tiếng phổ thông. Tập 2 / Gia Huy, Chí Hạnh
Thông tin xuất bản Đà Nẵng :Đà Nẵng,2002
Mô tả vật lý 105 p. ;19 cm.
Tùng thư Ngôn ngữ học quốc tế
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers
Thuật ngữ chủ đề Chinese characters-Handbooks, manuals etc.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Tiếng phổ thông-Đọc-Viết-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Tiếng phổ thông
Từ khóa tự do Giáo trình
Từ khóa tự do Đọc
Từ khóa tự do Viết
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000006063-5
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015239
0021
0045377
005202201141453
008040407s2002 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456402925
035[# #] |a 1083198513
039[ ] |a 20241129095712 |b idtocn |c 20220114145334 |d maipt |y 20040407000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.11 |b GIH
100[0 ] |a Gia, Huy
245[1 0] |a Tập đọc và viết tiếng phổ thông Trung Hoa : Giáo trình tự học tiếng phổ thông. |n Tập 2 / |c Gia Huy, Chí Hạnh
260[ ] |a Đà Nẵng : |b Đà Nẵng, |c 2002
300[ ] |a 105 p. ; |c 19 cm.
490[ ] |a Ngôn ngữ học quốc tế
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers
650[1 0] |a Chinese characters |v Handbooks, manuals etc.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Tiếng phổ thông |x Đọc |x Viết |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Tiếng phổ thông
653[0 ] |a Giáo trình
653[0 ] |a Đọc
653[0 ] |a Viết
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000006063-5
890[ ] |a 3 |b 42 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006065 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006065
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006064 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006064
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000006063 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000006063
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng