THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
THƯ VIỆN TRƯỜNG ĐẠI HỌC HÀ NỘI
HANOI UNIVERSITY LIBRARY
0
Đăng nhập
MENU
Giới thiệu
Đội ngũ cán bộ
Cơ cấu tổ chức
Định hướng phát triển
Tài nguyên và dịch vụ
Lịch sử
Góc thư viện
Ảnh thư viện
Videos thư viện
Nghiệp vụ thư viện
Dịch vụ
Mượn, trả tài liệu
Gia hạn tài liệu
Đặt mượn tài liệu
Đọc tại chỗ
Tư vấn, hỗ trợ thông tin
Cung cấp thông tin theo yêu cầu
Đào tạo người dùng tin
Phòng học nhóm
Tra cứu
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Tạp chí
Hỗ trợ
Gửi yêu cầu - Góp ý
HƯỚNG DẪN TRA CỨU TÀI LIỆU
Hướng dẫn - trợ giúp
Hướng dẫn tra cứu tạp chí điện tử
Hỏi đáp nhanh
Tải về
Diễn đàn
Bạn đọc
Đặt phòng
0
Đăng nhập
TRA CỨU
Duyệt đề mục
Tìm theo đề mục
Tra cứu nâng cao
Tìm chuyên gia
Tra cứu toàn văn
Tra cứu liên thư viện
Tài liệu theo học phần
Các bộ sưu tập
Skip Navigation Links.
Tất cả (59116)
Sách (42669)
Sách tham khảo tiếng Việt (5)
Văn học nghệ thuật (4)
Tài liệu môn học (4342)
Bài trích (5935)
Đề tài nghiên cứu (863)
Khoá luận (2778)
Luận văn (1477)
Báo - Tạp chí (426)
Luận án (84)
Kỷ yếu (524)
Bài viết khoa học (17)
Tạp chí (1)
Thư mục - Vốn tư liệu
Tất cả
Sách
082:
495.1802 DOD
Bài tập luyện dịch tiếng Hoa
: Soạn theo giáo trình 301 câu đàm thoại tiếng Hoa
Đỗ, Chiêu Đức
Trẻ,
2001.
Tp. Hồ Chí Minh :
140 p. ; 21 cm.
中文
Chinese language
Tiếng Trung Quốc
Luyện dịch.
Tiếng Trung Quốc.
Giáo trình.
Bài tập luyện dịch.
Câu đàm thoại
Mô tả
Marc
Mượn tài liệu(3)
Mô tả biểu ghi
ID:
5240
DDC
495.1802
Tác giả CN
Đỗ, Chiêu Đức
Nhan đề
Bài tập luyện dịch tiếng Hoa : Soạn theo giáo trình 301 câu đàm thoại tiếng Hoa / Đỗ Chiêu Đức.
Thông tin xuất bản
Tp. Hồ Chí Minh :Trẻ,2001.
Mô tả vật lý
140 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề
Chinese language-
Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề
Tiếng Trung Quốc-
Luyện dịch-
Câu-
Đàm thoại-
Giáo trình-
TVĐHHN.
Từ khóa tự do
Luyện dịch.
Từ khóa tự do
Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do
Giáo trình.
Từ khóa tự do
Bài tập luyện dịch.
Từ khóa tự do
Câu đàm thoại
Địa chỉ
100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000003355-7
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
Tag
Giá trị
000
00000cam a2200000 a 4500
001
5240
002
1
004
5378
005
202205301122
008
040407s2001 vm| chi
009
1 0
035
[ ]
|a
1456396973
035
[# #]
|a
1083197673
039
[ ]
|a
20241129164545
|b
idtocn
|c
20220530112240
|d
maipt
|y
20040407000000
|z
anhpt
041
[0 ]
|a
chi
|a
vie
044
[ ]
|a
vm
082
[0 4]
|a
495.1802
|b
DOD
100
[0 ]
|a
Đỗ, Chiêu Đức
245
[1 0]
|a
Bài tập luyện dịch tiếng Hoa :
|b
Soạn theo giáo trình 301 câu đàm thoại tiếng Hoa /
|c
Đỗ Chiêu Đức.
260
[ ]
|a
Tp. Hồ Chí Minh :
|b
Trẻ,
|c
2001.
300
[ ]
|a
140 p. ;
|c
21 cm.
650
[1 0]
|a
Chinese language
|x
Textbooks for foreign speakers.
650
[1 7]
|a
Tiếng Trung Quốc
|x
Luyện dịch
|x
Câu
|x
Đàm thoại
|v
Giáo trình
|2
TVĐHHN.
653
[0 ]
|a
Luyện dịch.
653
[0 ]
|a
Tiếng Trung Quốc.
653
[0 ]
|a
Giáo trình.
653
[0 ]
|a
Bài tập luyện dịch.
653
[0 ]
|a
Câu đàm thoại
852
[ ]
|a
100
|b
TK_Tiếng Trung-TQ
|j
(3): 000003355-7
890
[ ]
|a
3
|b
93
|c
0
|d
0
Dòng
Mã vạch
Bản sao
Nơi lưu
Tình trạng
Cho phép yêu cầu
1
000003357
3
TK_Tiếng Trung-TQ
#1
000003357
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2
000003356
2
TK_Tiếng Trung-TQ
#2
000003356
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3
000003355
1
TK_Tiếng Trung-TQ
#3
000003355
Nơi lưu
TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng