TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Visuals

Visuals : writing about graphs, tables and diagrams

 Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, 2006
 Tp. Hồ Chí Minh : 28 p. ; 19 cm. Tài liệu luyện viết đề viết 1 của kỳ thi IELTS. khối học thuật. English
Mô tả biểu ghi
ID:52417
DDC 808.066
Tác giả CN Duigu, Gabi.
Nhan đề Visuals : writing about graphs, tables and diagrams / Gabi Duigu; Nguyễn Thành Yến giới thiệu.
Thông tin xuất bản Tp. Hồ Chí Minh :Nxb. Tp. Hồ Chí Minh,2006
Mô tả vật lý 28 p. ;19 cm.
Tùng thư Tài liệu luyện viết đề viết 1 của kỳ thi IELTS. khối học thuật.
Thuật ngữ chủ đề International English Language Testing System.
Thuật ngữ chủ đề Charts, diagrams, etc.
Thuật ngữ chủ đề Graphic methods-Study and teaching.
Từ khóa tự do Luyện viết
Từ khóa tự do International English Language Testing System.
Từ khóa tự do Tiếng Anh
Từ khóa tự do IELTS
Từ khóa tự do Kĩ năng viết
Tác giả(bs) CN Nguyễn, Thành Yến
Địa chỉ 100TK_Tiếng Anh-AN(1): 000105438
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000nam a2200000 a 4500
00152417
0021
00441D475CC-EE71-4465-A7DC-EED423391715
005202106020920
008170331s2006 vm| eng
0091 0
035[ ] |a 1456361926
035[# #] |a 1083197352
039[ ] |a 20241125204043 |b idtocn |c 20210602092032 |d anhpt |y 20180611111245 |z huett
041[0 ] |a eng
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 808.066 |b DUI
100[1 ] |a Duigu, Gabi.
245[1 0] |a Visuals : |b writing about graphs, tables and diagrams / |c Gabi Duigu; Nguyễn Thành Yến giới thiệu.
260[ ] |a Tp. Hồ Chí Minh : |b Nxb. Tp. Hồ Chí Minh, |c 2006
300[ ] |a 28 p. ; |c 19 cm.
490[ ] |a Tài liệu luyện viết đề viết 1 của kỳ thi IELTS. khối học thuật.
650[0 0] |a International English Language Testing System.
650[0 0] |a Charts, diagrams, etc.
650[1 0] |a Graphic methods |x Study and teaching.
653[0 ] |a Luyện viết
653[0 ] |a International English Language Testing System.
653[0 ] |a Tiếng Anh
653[0 ] |a IELTS
653[0 ] |a Kĩ năng viết
700[0 ] |a Nguyễn, Thành Yến |e giới thiệu.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Anh-AN |j (1): 000105438
890[ ] |a 1 |b 0 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000105438 1 TK_Tiếng Anh-AN
#1 000105438
Nơi lưu TK_Tiếng Anh-AN
Tình trạng