TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hướng dẫn tự học Tiếng Hoa

Hướng dẫn tự học Tiếng Hoa : Giáo trình nghe hiểu tiếng Trung Quốc trong thời gian ngắn nhất Có băng Cassette

 Tp.Hồ Chí Minh, 2001.
 Tp.Hồ Chí Minh : 288 p. : ill. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:5242
DDC 495.1824
Tác giả CN Meek, Catherine.
Nhan đề Hướng dẫn tự học Tiếng Hoa : Giáo trình nghe hiểu tiếng Trung Quốc trong thời gian ngắn nhất :Có băng Cassette / Catherine Meek, Mao Yan; Nhân Văn biên dịch.
Thông tin xuất bản Tp.Hồ Chí Minh :Tp.Hồ Chí Minh,2001.
Mô tả vật lý 288 p. :ill. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Nghe hiểu-Giáo trình-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Nghe hiểu.
Từ khóa tự do Giáo trình.
Tác giả(bs) CN Nhân, Văn
Tác giả(bs) CN Mao, Yan.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(3): 000006058-60
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015242
0021
0045380
008040407s2001 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456413351
035[# #] |a 1083169898
039[ ] |a 20241201155001 |b idtocn |c 20040407000000 |d huongnt |y 20040407000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.1824 |b MEE
090[ ] |a 495.1824 |b MEE
100[1 ] |a Meek, Catherine.
245[0 0] |a Hướng dẫn tự học Tiếng Hoa : |b Giáo trình nghe hiểu tiếng Trung Quốc trong thời gian ngắn nhất :Có băng Cassette / |c Catherine Meek, Mao Yan; Nhân Văn biên dịch.
260[ ] |a Tp.Hồ Chí Minh : |b Tp.Hồ Chí Minh, |c 2001.
300[ ] |a 288 p. : |b ill. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Nghe hiểu |v Giáo trình |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Nghe hiểu.
653[0 ] |a Giáo trình.
700[0 ] |a Nhân, Văn |e biên dịch.
700[0 ] |a Mao, Yan.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (3): 000006058-60
890[ ] |a 3 |b 245 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006060 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006060
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006059 2 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006059
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
3 000006058 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#3 000006058
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng