TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
Hội thoại Trung - Việt trong giao tiếp - du lịch - thương mại

Hội thoại Trung - Việt trong giao tiếp - du lịch - thương mại

 Văn hoá thông tin, 2001.
 Hà Nội : 427 p. ; 19 cm. 中文
Mô tả biểu ghi
ID:5247
DDC 495.1824
Tác giả CN Nguyễn, Văn.
Nhan đề Hội thoại Trung - Việt trong giao tiếp - du lịch - thương mại / Nguyễn Văn, Bích Hằng.
Thông tin xuất bản Hà Nội :Văn hoá thông tin,2001.
Mô tả vật lý 427 p. ;19 cm.
Thuật ngữ chủ đề Chinese language-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Trung Quốc-Câu-Hội thoại-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Trung Quốc.
Từ khóa tự do Câu hội thoại.
Tác giả(bs) CN Bích, Hằng.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Trung-TQ(2): 000006069, 000006071
Địa chỉ 500Thanh lý kho Chờ thanh lý(1): 000006070
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015247
0021
0045385
008040407s2001 vm| chi
0091 0
035[ ] |a 1456375195
035[# #] |a 1083197050
039[ ] |a 20241129133857 |b idtocn |c 20040407000000 |d huongnt |y 20040407000000 |z anhpt
041[0 ] |a chi |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.1824 |b NGV
090[ ] |a 495.1824 |b NGV
100[0 ] |a Nguyễn, Văn.
245[1 0] |a Hội thoại Trung - Việt trong giao tiếp - du lịch - thương mại / |c Nguyễn Văn, Bích Hằng.
260[ ] |a Hà Nội : |b Văn hoá thông tin, |c 2001.
300[ ] |a 427 p. ; |c 19 cm.
650[1 0] |a Chinese language |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 7] |a Tiếng Trung Quốc |x Câu |x Hội thoại |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Trung Quốc.
653[0 ] |a Câu hội thoại.
700[0 ] |a Bích, Hằng.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Trung-TQ |j (2): 000006069, 000006071
852[ ] |a 500 |b Thanh lý kho Chờ thanh lý |j (1): 000006070
890[ ] |a 2 |b 309 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006071 3 TK_Tiếng Trung-TQ
#1 000006071
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng
2 000006069 1 TK_Tiếng Trung-TQ
#2 000006069
Nơi lưu TK_Tiếng Trung-TQ
Tình trạng