TRA CỨU
Thư mục - Vốn tư liệu
2000 nhóm từ và cấu trúc câu Hàn - Việt thông dụng.

2000 nhóm từ và cấu trúc câu Hàn - Việt thông dụng.

 Thanh Hoá, 2001.
 Thanh Hoá : 329 p. ; 21 cm. kor
Mô tả biểu ghi
ID:5248
DDC 495.75
Nhan đề 2000 nhóm từ và cấu trúc câu Hàn - Việt thông dụng.
Thông tin xuất bản Thanh Hoá :Thanh Hoá,2001.
Mô tả vật lý 329 p. ;21 cm.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Grammar.
Thuật ngữ chủ đề Korean langauge-Textbooks for foreign speakers.
Thuật ngữ chủ đề Korean language-Sentences.
Thuật ngữ chủ đề Tiếng Hàn Quốc-Ngữ pháp-TVĐHHN.
Từ khóa tự do Tiếng Hàn.
Từ khóa tự do Ngữ pháp Tiếng Hàn.
Địa chỉ 100TK_Tiếng Hàn-HQ(3): 000006082-4
MARC
Hiển thị đầy đủ trường & trường con
TagGiá trị
00000000cam a2200000 a 4500
0015248
0021
0045386
008040407s2001 vm| kor
0091 0
035[ ] |a 1456391695
035[# #] |a 61141370
039[ ] |a 20241129100827 |b idtocn |c 20040407000000 |d huongnt |y 20040407000000 |z anhpt
041[0 ] |a kor |a vie
044[ ] |a vm
082[0 4] |a 495.75 |b HAI
090[ ] |a 495.75 |b HAI
245[1 0] |a 2000 nhóm từ và cấu trúc câu Hàn - Việt thông dụng.
260[ ] |a Thanh Hoá : |b Thanh Hoá, |c 2001.
300[ ] |a 329 p. ; |c 21 cm.
650[1 0] |a Korean language |x Grammar.
650[1 0] |a Korean langauge |x Textbooks for foreign speakers.
650[1 0] |a Korean language |x Sentences.
650[1 7] |a Tiếng Hàn Quốc |x Ngữ pháp |2 TVĐHHN.
653[0 ] |a Tiếng Hàn.
653[0 ] |a Ngữ pháp Tiếng Hàn.
852[ ] |a 100 |b TK_Tiếng Hàn-HQ |j (3): 000006082-4
890[ ] |a 3 |b 246 |c 0 |d 0
Dòng Mã vạch Bản sao Nơi lưu Tình trạng Cho phép yêu cầu
1 000006084 3 TK_Tiếng Hàn-HQ
#1 000006084
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
2 000006083 2 TK_Tiếng Hàn-HQ
#2 000006083
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng
3 000006082 1 TK_Tiếng Hàn-HQ
#3 000006082
Nơi lưu TK_Tiếng Hàn-HQ
Tình trạng